Tìm hiểu bu lông hệ inch là gì? Bảng tra kích thước mới 2025
Tìm hiểu bu lông hệ inch là gì? Bảng tra kích thước mới 2025
Đăng bởi bulongthoan2013@gmail.com /
Ngày đăng 1 Tháng 1, 2026
Đánh giá {bài viết}
Trong lĩnh vực cơ khí và xây dựng, việc hiểu đúng về tiêu chuẩn bu lông là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo độ bền, độ an toàn và tính tương thích của toàn bộ kết cấu. Bu lông hệ inch là một trong những loại bu lông được sử dụng phổ biến trong các thiết bị, máy móc và công trình có nguồn gốc từ Mỹ, châu Âu hoặc các dự án sử dụng tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ khái niệm bu lông hệ inch là gì cũng như cách tra cứu kích thước sao cho chính xác và hiệu quả. Bulong Thọ An chia sẻ sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan, dễ hiểu về bu lông hệ inch, từ đặc điểm, ký hiệu cho đến cách phân biệt với bu lông hệ mét.
Bu lông hệ inch là khái niệm dùng để chỉ các loại bu lông được xác định kích thước theo hệ đo lường Imperial, trong đó đơn vị chính là inch – tiêu chuẩn phổ biến tại Mỹ và Anh. Về bản chất, bu lông hệ inch không khác biệt nhiều về cấu tạo, vật liệu hay cấp bền so với bu lông hệ mét; điểm khác nằm ở hệ quy chuẩn ren và cách quy đổi kích thước. Thay vì đo bằng milimet như chuẩn Metric, bu lông hệ inch tuân theo chuẩn ren UTS gồm các dạng ren thông dụng như UNC, UNF theo tiêu chuẩn ANSI/ASME B1.1. Chính sự khác biệt về hệ đo lường này khiến bu lông hệ inch thường xuất hiện nhiều trong các thiết bị cơ khí, máy móc, ô tô và trang thiết bị công nghiệp được nhập khẩu từ Mỹ – Anh, nơi hệ Imperial được áp dụng rộng rãi.
Tiêu chuẩn bu lông hệ inch
Tiêu chuẩn bu lông hệ inch được xây dựng dựa trên hệ đo lường Imperial, trong đó mọi kích thước đều được xác định bằng đơn vị inch thay vì milimet như hệ mét. Cần hiểu rõ các thông số kỹ thuật quan trọng như đường kính danh nghĩa, chiều dài, bước ren và cấp bền theo tiêu chuẩn ANSI/ASME.
Đường kính
Trong hệ inch, đường kính bu lông được thể hiện theo dạng phân số như 1/2 inch, 5/8 inch, 3/4 inch,… Đây là kích thước danh nghĩa theo tiêu chuẩn UTS, dùng để xác định loại ren đi kèm và số vòng ren trên mỗi inch. Việc xác định chính xác đường kính giúp lựa chọn chính xác bu lông phù hợp với lỗ ren hoặc đai ốc.
Chiều dài
Chiều dài bu lông hệ inch cũng được đo bằng inch, phổ biến như 2 inch, 4 inch hoặc dài hơn tùy yêu cầu cấu trúc. Chiều dài ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng siết chặt, độ ăn ren và khả năng phân bổ lực trong các kết cấu cơ khí.
Bước ren
Bước ren trong hệ inch được xác định bằng số vòng ren trên mỗi inch. Tùy theo tiêu chuẩn ren, bu lông UNC sẽ có bước ren lớn hơn và dễ lắp đặt, trong khi UNF và UNEF có bước ren nhỏ, phù hợp cho các ứng dụng cần độ chính xác và lực siết cao.
Cấp bền
Về cấp bền, bu lông hệ inch tuân theo bảng phân loại vật liệu và cường độ theo tiêu chuẩn Mỹ. Với các dòng bu lông cường độ cao, cấp bền thường tương đương với 8.8 hoặc cao hơn nếu quy đổi sang chuẩn Metric. Cấp bền quyết định khả năng chịu lực kéo – lực cắt và mức độ an toàn của liên kết trong các công trình công nghiệp, cơ khí hoặc kết cấu thép.
Bảng tra kích thước bu lông hệ inch chi tiết
Dưới đây là bảng kích thước bu lông hệ inch mới nhất 2025
d
M4
M5
M6
M8
M10
M12
M14
M16
M18
M20
M22
P
0.7
0.8
1
1.25
1.5
1.75
2
2
2.5
2.5
2.5
k
2.8
3.5
4
5.3
6.4
7.5
8.8
10
11.5
12.5
14
s
7
8
10
13
17
19
22
24
27
30
32
b1, L≤125
14
–
18
22
26
30
34
38
42
46
50
b2, 125<L≤200
–
22
24
28
32
36
40
44
48
52
56
b3, L>200
–
–
–
–
–
–
–
57
61
65
69
d
M24
M27
M30
M33
M36
M39
M42
M45
M48
M52
M56
P
3
3
3.5
3.5
4
4
4.5
4.5
5
5
5.5
k
15
17
18.7
21
22.5
25
26
28
30
33
35
s
36
41
46
50
55
60
65
70
75
80
85
b1, L≤125
54
60
66
72
78
84
90
96
102
–
–
b2, 125<L≤200
60
66
72
78
84
90
96
102
108
116
124
Muốn xác định chính xác kích thước bu lông hệ inch bạn sẽ cần thực hiện:
Xác định các thông số cơ bản như đường kính danh nghĩa, chiều dài: Đối với bu lông hệ inch, đường kính được ký hiệu bằng các giá trị như 1/4”, 5/16”, 3/8”, 1/2”… Sau đó, đối chiếu với chiều dài (Length) thể hiện bằng inch trong bảng tra. Hai thông số này là nền tảng để bạn chọn đúng kích thước bu lông theo chuẩn Imperial.
Xác định cấp bền: Trong bảng tra bu lông hệ inch, cấp bền (Grade) được thể hiện theo tiêu chuẩn của Mỹ, phổ biến như Grade 2, Grade 5 hoặc Grade 8. Đây là yếu tố quyết định khả năng chịu lực kéo – cắt của bu lông.
Kiểm tra lại kích thước: Sau khi đối chiếu thông số, bạn nên kiểm tra lại toàn bộ dữ liệu trong bảng tra, bao gồm bước ren, kiểu ren và dung sai theo tiêu chuẩn ANSI/ASME để đảm bảo không có sai lệch.
So sánh sự khác bu lông hệ inch và bu lông hệ mét
Khi đặt hai nhóm bu lông hệ inch và bu lông hệ mét lên bàn cân, có thể thấy rằng cấu tạo cơ bản, vật liệu chế tạo, cơ tính và tiêu chuẩn cấp bền của chúng đều tương đồng. Dù là bu lông neo, bu lông lục giác hay bu lông cường độ cao, cả hai hệ đều áp dụng các dạng vật liệu như thép hợp kim, thép cacbon và sở hữu khả năng chịu tải tương đương khi cùng cấp bền. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở hệ đo lường được sử dụng trong sản xuất: bu lông hệ inch tuân theo Imperial system, xác định kích thước bằng inch và bước ren theo TPI (Threads Per Inch); ngược lại, bu lông hệ mét thuộc Metric system, dùng đơn vị milimét và bước ren tính bằng mm theo tiêu chuẩn ISO hoặc tiêu chuẩn DIN.
Trong thực tế, cách nhận biết nhanh nhất giữa bu lông hệ inch và bu lông hệ mét chính là ký hiệu thể hiện trên đầu bu lông và trên bản vẽ kỹ thuật. Bu lông hệ inch thường sử dụng các dấu gạch trên đầu bu lông để biểu thị độ cứng và cấp bền theo tiêu chuẩn ASTM hoặc ASME, đồng thời ren được phân loại theo các chuẩn UNC, UNF hoặc UNEF. Trong khi đó, bu lông hệ mét dùng ký hiệu chữ cái kết hợp với số, chẳng hạn như M10, M12 hay M16, kèm theo cấp bền dạng 8.8, 10.9, 12.9 theo tiêu chuẩn ISO 898-1. Nhờ vậy, kỹ sư, kỹ thuật viên và nhà thầu có thể dễ dàng phân biệt đâu là bu lông ren inch và đâu là bu lông ren mét để lựa chọn đúng loại phù hợp với thiết bị, máy móc hoặc tiêu chuẩn dự án.
Nơi mua bu lông hệ inch tiêu chuẩn, chất lượng cao giá tốt
Bulong Thọ An là một trong những đơn vị uy tín hàng đầu khi nói đến việc cung cấp bu lông hệ inch đạt chuẩn kỹ thuật quốc tế. Tại đây, khách hàng có thể dễ dàng tìm thấy đầy đủ các dòng bu lông inch như bu lông neo, bu lông lục giác chìm, bu lông ren thô UNC hay ren mịn UNF, tất cả đều được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM – ASME, đảm bảo độ chính xác về kích thước, bước ren (TPI) và cấp bền. Nhờ hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, mỗi sản phẩm bu lông hệ inch đều có chứng nhận CO – CQ rõ ràng, giúp người dùng yên tâm khi sử dụng cho máy móc nhập khẩu từ Mỹ, Nhật hoặc các dây chuyền công nghiệp yêu cầu độ tương thích cao.
Đặc biệt, Bulong Thọ An luôn duy trì mức giá cạnh tranh nhờ nguồn hàng ổn định và quy trình nhập khẩu trực tiếp, phù hợp cho cả khách hàng mua lẻ và doanh nghiệp đặt số lượng lớn. Đội ngũ tư vấn kỹ thuật tại Thọ An có kinh nghiệm sâu về ren inch, ren hệ Mỹ, tiêu chuẩn ASTM A325, A490… giúp khách hàng lựa chọn đúng loại bu lông phù hợp với từng thiết bị, công trình hoặc yêu cầu lắp đặt. Nếu bạn đang cần báo giá nhanh, tìm nguồn cung ổn định hoặc muốn kiểm tra xem sản phẩm có đúng chuẩn UNC – UNF hay không, hãy liên hệ Bulong Thọ An để được hỗ trợ chi tiết và chính xác nhất.
Mạ kẽm nhúng nóng là một trong những phương pháp bảo vệ kim loại được ứng dụng rộng rãi nhất hiện nay, đặc biệt trong lĩnh vực cơ khí, xây dựng và công nghiệp nặng. Tuy quen thuộc là vậy, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ mạ kẽm nhúng nóng là gì, nguyên lý […]
Trong bài viết này, Bulong Thọ An sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về đặc điểm nổi bật của bu lông khe co giãn, cũng như cập nhật bảng báo giá mới nhất năm 2025 để bạn dễ dàng tham khảo và lựa chọn giải pháp tối ưu cho công trình của […]
Bu lông neo là một trong những vật tư không thể thiếu trong các công trình xây dựng, nhà xưởng và kết cấu thép, giữ vai trò quan trọng trong việc liên kết móng bê tông với hệ khung chịu lực, đảm bảo độ ổn định và an toàn lâu dài cho công trình. Chính […]
Hiện nay trên thị trường xây dựng và công nghiệp, bu lông hóa chất inox và bu lông hóa chất 8.8 là hai dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất trong các hạng mục liên kết bê tông chịu lực. Mỗi loại đều sở hữu những ưu điểm riêng về độ bền, khả […]