Tiêu chuẩn bulong DIN 912 là gì? Bảng tra kích thước mới nhất
Đăng bởi bulongthoan2013@gmail.com /
Ngày đăng 12 Tháng 3, 2026
Bu lông lục giác chìm là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhờ thiết kế gọn gàng, khả năng chịu lực tốt và tính thẩm mỹ cao. Đây là loại bu lông có lỗ lục giác ở đầu, được thiết kế dạng chìm và được sản xuất theo tiêu chuẩn bulong DIN 912. Bài viết dưới đây, Bulong Thọ An sẽ giúp bạn hiểu rõ tiêu chuẩn bulong DIN 912 là gì, đặc điểm cấu tạo ra sao cũng như cập nhật bảng tra kích thước mới nhất để thuận tiện cho quá trình lựa chọn và sử dụng trong thực tế.
Tiêu chuẩn DIN 912 là gì
Trong số các tiêu chuẩn bu lông phổ biến, DIN 912 được xem là một trong những tiêu chuẩn quan trọng và được sử dụng nhiều nhất trong ngành cơ khí. Tiêu chuẩn này quy định chi tiết về cấu tạo và thông số kỹ thuật của bu lông lục giác chìm đầu trụ. Cụ thể, DIN 912 xác định các yếu tố như đường kính ren hệ mét, chiều dài bu lông, kích thước đầu trụ, kích thước lỗ lục giác chìm, dung sai sản xuất và cấp bền vật liệu. Những quy định này giúp đảm bảo các loại bu lông DIN 912 khi sản xuất ở các nhà máy khác nhau vẫn có thể lắp ráp chính xác với cùng một hệ thống máy móc hoặc kết cấu thép.
Nhờ thiết kế đầu trụ kết hợp với lỗ lục giác chìm, bu lông theo tiêu chuẩn DIN 912 có khả năng chịu lực siết lớn, đồng thời giúp tối ưu không gian lắp đặt trong các vị trí hẹp của thiết bị cơ khí. Vì vậy, loại bu lông này thường được ứng dụng rộng rãi trong các ngành như chế tạo máy, lắp ráp khuôn mẫu, thiết bị công nghiệp, hệ thống tự động hóa và cả ngành ô tô – xe máy.

Cấu tạo của bu lông tiêu chuẩn DIN 912
Về cơ bản, cấu tạo của bu lông DIN 912 gồm hai bộ phận chính là phần đầu bu lông và phần thân bu lông.
Phần đầu
Phần đầu là đặc điểm dễ nhận biết nhất của bu lông DIN 912 và cũng là yếu tố tạo nên sự khác biệt so với nhiều loại bu lông tiêu chuẩn khác. Đầu bu lông được thiết kế dạng trụ tròn, thường được gọi là đầu trụ chìm, tạo nên hình dáng gọn gàng và tăng khả năng chịu lực khi siết chặt. Ở trung tâm đầu bu lông được khoét một lỗ lục giác chìm (hex socket) để sử dụng với chìa lục giác, còn gọi là Allen key. Cơ chế siết bằng lỗ lục giác chìm giúp truyền lực siết lớn hơn so với việc dùng cờ lê thông thường, đồng thời hạn chế hiện tượng trượt đầu bu lông trong quá trình lắp ráp.
Phần thân
Phần thân bu lông là bộ phận chịu lực chính, đóng vai trò tạo liên kết cơ học giữa các chi tiết trong hệ thống lắp ráp. Cấu trúc thân của bu lông DIN 912 thường bao gồm hai phần là phần ren và phần thân trơn (tùy theo từng phiên bản sản phẩm). Trong một số trường hợp, bu lông được thiết kế ren suốt toàn bộ thân, phù hợp với các kết cấu nhẹ hoặc các mối ghép yêu cầu lực siết phân bố đều. Ngược lại, đối với những kết cấu chịu tải lớn hoặc cần độ ổn định cao, bu lông có thể được thiết kế ren nửa thân, trong đó phần trơn giúp tăng khả năng chịu lực cắt và hạn chế biến dạng trong quá trình làm việc.

Kích thước tiêu chuẩn bu lông DIN 912
Theo quy định của tiêu chuẩn DIN, kích thước bu lông DIN 912 bao gồm nhiều thông số quan trọng liên quan đến cấu trúc hình học của bu lông. Trong đó, các thông số cơ bản nhất bao gồm đường kính danh nghĩa của ren (M), chiều dài bu lông (L) và bước ren (P). Bên cạnh đó, tiêu chuẩn cũng quy định các kích thước phụ nhằm đảm bảo tính đồng bộ trong quá trình lắp ráp, chẳng hạn như đường kính đầu bu lông (dk), chiều cao đầu trụ (k) và kích thước lỗ lục giác chìm (s).
Trong thực tế sản xuất và sử dụng, bu lông theo tiêu chuẩn DIN 912 được chế tạo với nhiều dải kích thước khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu của các ngành công nghiệp. Một số thông số phổ biến thường gặp gồm:
- Đường kính bu lông: M16 – M64
- Chiều dài bu lông: 30 – 1000 mm
- Bước ren tiêu chuẩn: 2 – 6 m
Bạn có thể tham khảo bảng dưới kích thước đây để biết thêm chi tiết
| d |
Pitch (P) |
k max |
k min |
k B max |
k B min |
s A max |
s A min |
s B max |
s B min |
| M1.6 |
0.35 |
1.22 |
0.98 |
|
|
3.2 |
3.02 |
|
|
| M2 |
0.4 |
1.52 |
1.28 |
|
|
4.0 |
3.82 |
|
|
| M2.5 |
0.45 |
1.82 |
1.58 |
|
|
5.0 |
4.82 |
|
|
| M3 |
0.5 |
2.12 |
1.88 |
|
|
5.5 |
5.32 |
|
|
| M4 |
0.7 |
2.92 |
2.68 |
|
|
7.0 |
6.64 |
|
|
| M5 |
0.8 |
3.65 |
3.35 |
|
|
8.0 |
7.64 |
|
|
| M6 |
1.0 |
4.15 |
3.85 |
6.0 |
5.76 |
10.0 |
9.78 |
10.0 |
9.67 |
| M7 |
1.0 |
4.95 |
4.65 |
7.0 |
6.44 |
11.0 |
10.57 |
11.0 |
10.35 |
| M8 |
1.25 |
5.45 |
5.15 |
8.0 |
7.64 |
13.0 |
12.57 |
13.0 |
12.3 |
| M10 |
1.5 |
6.75 |
6.45 |
10.0 |
9.64 |
17.0 |
16.57 |
17.0 |
16.05 |
| M12 |
1.75 |
7.78 |
7.52 |
12.0 |
11.57 |
19.0 |
18.48 |
19.0 |
17.95 |
| M14 |
2.0 |
9.14 |
8.64 |
14.0 |
13.3 |
22.0 |
21.16 |
22.0 |
20.95 |
| M16 |
2.0 |
10.31 |
9.81 |
16.0 |
15.3 |
24.0 |
23.16 |
24.0 |
22.95 |
| M18 |
2.5 |
11.31 |
10.81 |
18.0 |
17.3 |
27.0 |
26.16 |
27.0 |
25.95 |
| M20 |
2.5 |
12.74 |
12.24 |
20.0 |
19.3 |
30.0 |
29.16 |
30.0 |
28.95 |
| M22 |
2.5 |
14.74 |
14.24 |
22.0 |
21.3 |
32.0 |
31.16 |
32.0 |
30.95 |
| M24 |
3.0 |
15.74 |
15.24 |
24.0 |
23.3 |
36.0 |
35.16 |
36.0 |
34.95 |
| M27 |
3.0 |
17.74 |
17.24 |
27.0 |
26.3 |
41.0 |
40.0 |
41.0 |
39.0 |
| M30 |
3.5 |
19.74 |
19.24 |
30.0 |
29.3 |
46.0 |
45.0 |
46.0 |
44.0 |
| M33 |
3.5 |
21.74 |
21.24 |
33.0 |
32.3 |
50.0 |
48.9 |
50.0 |
47.9 |
| M36 |
4.0 |
23.74 |
23.24 |
36.0 |
35.3 |
55.0 |
53.8 |
55.0 |
52.8 |
| M42 |
4.5 |
28.74 |
28.24 |
42.0 |
41.3 |
65.0 |
63.1 |
65.0 |
61.1 |
| M48 |
5.0 |
33.74 |
33.24 |
48.0 |
47.3 |
75.0 |
73.1 |
75.0 |
71.1 |
| M52 |
5.0 |
36.74 |
36.24 |
52.0 |
51.3 |
80.0 |
78.1 |
80.0 |
76.1 |
Tiêu chuẩn bu lông DIN 912 quy định cơ tính
Cấp bền của bu lông DIN 912 thường được thể hiện bằng hai con số, ví dụ như 8.8, 10.9 hoặc 12.9. Hai con số này không chỉ mang tính ký hiệu mà còn phản ánh trực tiếp các thông số cơ học quan trọng của vật liệu bu lông. Cụ thể, số thứ nhất khi nhân với 100 sẽ cho giá trị giới hạn bền kéo danh nghĩa (tensile strength – Rm) tính theo đơn vị MPa hoặc N/mm². Số thứ hai sau dấu chấm thể hiện tỷ lệ giữa giới hạn chảy (yield strength) và giới hạn bền kéo. Chẳng hạn, đối với bu lông cấp bền 8.8, giới hạn bền kéo danh nghĩa sẽ là khoảng 800 MPa, trong khi giới hạn chảy tối thiểu đạt 640 MPa (800 × 0,8).
Những thông số cơ bản thường được sử dụng để đánh giá chất lượng bu lông DIN 912 gồm:
- Sức căng – Tensile Strength (Rm): Thể hiện khả năng chịu lực kéo tối đa của bu lông trước khi bị đứt gãy, đơn vị tính bằng MPa (N/mm²). Ví dụ: bu lông cấp bền 8.8 có Rm khoảng 800 MPa, trong khi cấp 12.9 có thể đạt khoảng 1200 MPa.
- Độ cứng – Hardness: Phản ánh khả năng chống mài mòn và chống biến dạng của bu lông khi siết chặt. Độ cứng thường được kiểm tra bằng thang đo Vickers (HV) hoặc Rockwell (HRC). Bu lông cấp bền 12.9 thường có độ cứng khoảng HRC 39 – 44.
- Giới hạn chảy – Yield Strength (ReL): Là mức ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo vĩnh viễn. Giá trị này thường đạt khoảng 80 – 90% so với sức căng Rm, ví dụ bu lông cấp 8.8 có giới hạn chảy khoảng 640 MPa.
- Độ cứng vùng ren – Thread Hardness: Là độ cứng tại khu vực ren của bu lông, nơi chịu ứng suất lớn nhất khi lắp ghép. Giá trị độ cứng thường dao động trong khoảng HV 124 – 353 tùy theo cấp bền, giúp hạn chế hiện tượng lột ren và tăng độ bền mối ghép.
Tiêu chuẩn về thành phần hóa học áp dụng bu lông DIN 912
Tùy theo yêu cầu về cấp bền bu lông, môi trường làm việc và tải trọng của hệ thống máy móc, bu lông DIN 912 thường được sản xuất từ ba nhóm vật liệu chính dưới đây.
- Thép carbon (Carbon Steel): Đây là loại vật liệu được sử dụng phổ biến nhất trong sản xuất bu lông DIN 912, đặc biệt với các cấp bền từ 4.8 đến 8.8. Một số mác thép thường gặp gồm C45 hoặc S45C, thuộc nhóm thép carbon trung bình có khả năng gia công tốt.
- Thép hợp kim (Alloy Steel): Đối với các bu lông DIN 912 yêu cầu cấp bền cao từ 8.8 đến 12.9, vật liệu thường được lựa chọn là thép hợp kim chất lượng cao như SCM430, SCM440 hoặc 42CrMo4. Các loại thép này chứa thêm các nguyên tố hợp kim quan trọng như chromium (Cr) và molybdenum (Mo), giúp tăng đáng kể độ cứng, giới hạn bền kéo và khả năng chịu tải của bu lông.
- Thép không gỉ (Stainless Steel / Inox): Trong những môi trường có độ ẩm cao hoặc yêu cầu chống ăn mòn mạnh, bu lông DIN 912 thường được chế tạo từ thép không gỉ với các cấp bền phổ biến như A2-70, A4-70 hoặc A4-80. Các mác vật liệu thường gặp gồm SUS 304 và SUS 316, tương ứng với các nhóm A2 và A4 trong tiêu chuẩn vật liệu bu lông inox. Thành phần hóa học của thép không gỉ chứa hàm lượng chromium tối thiểu khoảng 18% và nickel từ 8–10%, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
Bảng giá bu lông tiêu chuẩn DIN 912 mới nhất hiện nay
Dưới đây là bảng giá bu lông tiêu chuẩn DIN 912 mới nhất 2026
| Kích thước của bu lông lục giác chìm mạ kẽm |
ĐVT |
Đơn giá |
| M8 |
cái |
Từ 11.000 – 12.000 |
| M10 |
cái |
Từ 16.000 – 22.000 |
| M12 |
cái |
Từ 22.000 – 26.000 |
| M14 |
cái |
Từ 30.000 – 46.000 |
| M16 |
cái |
Từ 37.000 – 52.000 |
| M20 |
cái |
Từ 50.000 – 135.000 |
Trên đây là những thông tin chi tiết giúp bạn hiểu rõ tiêu chuẩn bu lông DIN 912 cũng như cách tra cứu kích thước đúng kỹ thuật trong thực tế. Việc lựa chọn đúng loại bu lông không chỉ giúp tối ưu hiệu quả thi công mà còn nâng cao tuổi thọ công trình và thiết bị. Hãy liên hệ với Bulong Thọ An đẻ được báo giá bu lông lục giác chìm DIN 912 mới nhất.
Bài viết liên quan
02/04/2026
Dành cho ai chưa biết, bu lông vòng là loại bu lông có phần đầu hình tròn (mắt tròn) thay vì đầu lục giác, được sử dụng rộng rãi để treo, neo, cố định hoặc nâng hạ các vật nặng. Bu lông vòng cho phép móc cáp, xích hoặc móc cẩu một cách an toàn […]
Xem thêm
26/03/2026
Bu lông chống xoay là loại bu lông được thiết kế đặc biệt nhằm ngăn chặn hiện tượng xoay trượt khi siết chặt trong quá trình lắp đặt. Sản phẩm này thường có cấu tạo phần đầu hoặc thân với rãnh, gân hoặc cơ chế khóa giúp tăng độ bám và ổn định liên kết. […]
Xem thêm
26/03/2026
Tiêu chuẩn DIN là hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật do Đức ban hành, quy định về kích thước, vật liệu và đặc tính của các chi tiết cơ khí. Trong lĩnh vực bu lông, tiêu chuẩn DIN giúp đảm bảo sự đồng nhất, khả năng lắp ghép và độ bền của sản phẩm. Việc […]
Xem thêm
21/03/2026
Bu lông và ốc vít là hai loại phụ kiện kim khí được sử dụng phổ biến trong cơ khí, xây dựng và lắp ráp công nghiệp. Tuy nhiên vẫn có nhiều người chưa hiểu rõ bu lông khác gì ốc vít cũng như nên sử dụng loại nào cho từng nhu cầu cụ thể. […]
Xem thêm