So sánh bu lông inox 304 và inox 316, đâu là lựa chọn tốt nhất
So sánh bu lông inox 304 và inox 316, đâu là lựa chọn tốt nhất
Đăng bởi bulongthoan2013@gmail.com /
Ngày đăng 8 Tháng 1, 2026
5/5 - (1 bình chọn)
Bài viết này Thọ An sẽ phân tích chi tiết sự khác biệt về thành phần hóa học, khả năng chống ăn mòn, độ bền kéo và ứng dụng thực tế của bu lông Inox 304 và Inox 316. Bạn hãy tham khảo ngay nhé.
Xét trên phương diện kỹ thuật, bu lông Inox 304 và bu lông Inox 316 có nhiều điểm tương đồng về hình thức và tính ứng dụng, tuy nhiên sự khác biệt cốt lõi lại nằm sâu trong cấu trúc vật liệu.
Thành phần hóa học
Về bản chất, sự khác biệt lớn nhất giữa bu lông Inox 304 và bu lông Inox 316 đến từ thành phần hóa học của thép không gỉ. Bu lông Inox 304 có hàm lượng Crom (Cr) khoảng 18% và Niken (Ni) khoảng 8%, đây là cấu trúc tiêu chuẩn giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt trong điều kiện môi trường thông thường. Nhờ thành phần này, bu lông inox 304 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, cơ khí nội thất và các môi trường khô ráo, ít tác động hóa chất.
Trong khi đó, bu lông Inox 316 được cải tiến hơn với thành phần chứa khoảng 16% Crom, 10% Niken và đặc biệt là bổ sung thêm khoảng 2% Molypden (Mo). Chính nguyên tố Molypden này đóng vai trò quan trọng trong việc tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ hở trong môi trường có muối, hóa chất hoặc hơi axit. Nhờ vậy, bu lông inox 316 thường được đánh giá cao hơn khi sử dụng tại khu vực ven biển, nhà máy hóa chất, công trình ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm cao liên tục.
Độ bền
Xét về độ bền cơ học, cả hai loại bu lông inox đều đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật trong thi công và lắp đặt. Bu lông Inox 304 có độ bền kéo trung bình khoảng 700 MPa, đủ để chịu được các tải trọng phổ biến trong xây dựng, cơ khí và lắp ghép kết cấu thông thường. Với mức độ bền này, inox 304 mang lại sự ổn định và hiệu quả kinh tế cao cho phần lớn nhu cầu sử dụng phổ thông.
Ngược lại, bu lông Inox 316 sở hữu độ bền kéo cao hơn, dao động khoảng 800 MPa, giúp khả năng chịu lực và chống biến dạng tốt hơn khi làm việc trong điều kiện khắc nghiệt. Nhờ độ bền vượt trội kết hợp cùng khả năng chống ăn mòn cao, bu lông inox 316 thường được ưu tiên trong các hạng mục yêu cầu độ an toàn cao, tuổi thọ dài và hạn chế tối đa rủi ro hư hỏng do môi trường tác động.
Dưới đây là bảng so sánh tính chất vật lý của bu lông inox 316 và inox 304:
Mác thép
Khối lượng riêng (kg/m3)
Mô-đun đàn hồi (GPa)
Hệ số giãn nở nhiệt (μm/m/°C)
Khả năng dẫn điện (W/m.K)
Nhiệt dung riêng 0-100 °C (J/kg.K)
Điện trở suất (nΩ.m)
0-100 °C
0-315 °C
0-538 °C
at 100 °C
at 500 °C
304/L/H
8000
193
17.2
17.8
18.4
16.2
21.5
500
720
316/L/H
8000
193
15.9
16.2
17.5
16.3
21.5
500
740
Vậy nên dùng bu lông inox 304 hay bu lông 316
Từ những phân tích về thành phần hóa học, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn, có thể thấy rằng bu lông Inox 316 đang chiếm ưu thế hơn so với bu lông Inox 304 trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt. Nhờ được bổ sung Molypden (Mo) trong cấu trúc thép không gỉ, bu lông inox 316 không chỉ có khả năng chịu lực tốt hơn mà còn chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt hiệu quả trong môi trường ven biển, môi trường ẩm ướt lâu ngày hoặc khu vực thường xuyên tiếp xúc với hóa chất và hơi muối.
Tuy nhiên, đi kèm với những ưu điểm đó là mức giá cao hơn, thông thường bu lông Inox 316 có chi phí cao hơn khoảng 30% so với bu lông inox 304. Vì vậy, việc lựa chọn loại bu lông inox nào cần được cân nhắc dựa trên môi trường sử dụng thực tế và yêu cầu kỹ thuật của từng hạng mục. Trong các công trình dân dụng, nhà xưởng trong nhà hoặc môi trường ít tác nhân ăn mòn, bu lông Inox 304 vẫn đáp ứng tốt về độ bền, khả năng chống gỉ và mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Ngược lại, nếu mục tiêu là tìm kiếm loại bu lông có khả năng chống ăn mòn tốt nhất, hoạt động ổn định lâu dài trong môi trường khắc nghiệt, thì bu lông inox 316 là lựa chọn phù hợp và an toàn hơn về lâu dài.
Cách phân biệt bu lông Inox 316 và bu lông inox 304
Về bản chất, bu lông Inox 316 và bu lông Inox 304 có cấu trúc thép không gỉ tương đồng tới khoảng 90%, điểm khác biệt chủ yếu nằm ở thành phần Molypden (Mo) có trong Inox 316. Chính vì vậy, việc phân biệt bằng mắt thường, cảm giác bằng tay hay dựa vào màu sắc bề mặt hầu như không thể xác định chính xác. Để nhận biết đúng, người dùng thường phải sử dụng thuốc thử hóa chất chuyên dụng. Cách thực hiện là cạo nhẹ một phần bề mặt bu lông, sau đó nhỏ dung dịch thử và quan sát phản ứng đổi màu. Tuy phương pháp này có thể cung cấp dấu hiệu ban đầu về loại inox, nhưng vẫn chưa đảm bảo chính xác 100%.
Do đó, cách an toàn và đảm bảo nhất là đưa mẫu bu lông đến các trung tâm thử nghiệm uy tín, nơi có thiết bị kiểm tra thành phần hóa học chính xác theo tiêu chuẩn ASTM, DIN hoặc ISO. Ngoài ra, để tiết kiệm thời gian và đảm bảo chất lượng, việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín cũng là một yếu tố quan trọng. Bulong Thọ An cam kết cung cấp bu lông Inox 304 và Inox 316 chính hãng, đã được kiểm định chất lượng, giúp kỹ sư, chủ thầu và xưởng sản xuất yên tâm về vật tư, giảm rủi ro sai sót khi thi công, bảo trì hoặc gia công cơ khí.
Bulong Thọ An là địa chỉ uy tín cung cấp các loại đai ốc nối ren chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, đồng thời mang đến bảng báo giá chi tiết và minh bạch, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm. Đai ốc nối ren là gì Đai […]
Mã ní là một phụ kiện không thể thiếu trong các công trình xây dựng. Bài viết này Bulong Thọ An sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về mã ní, bao gồm định nghĩa, các thông số kỹ thuật quan trọng và bảng báo giá chi tiết, giúp bạn dễ dàng tham khảo và […]
Trong những năm gần đây, bu lông hóa chất ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, giữa thị trường với nhiều đơn vị cung cấp khác nhau, việc lựa chọn đúng nơi bán bu lông hóa chất uy tín, chất lượng cao không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt với những […]
Thế nào là bu lông hệ mét Bu lông hệ mét là loại bu lông được sản xuất và đo lường dựa trên hệ đo lường mét, trong đó các thông số kỹ thuật như đường kính, chiều dài và bước ren đều được tính bằng milimet (mm). Đây là dòng bu lông phổ biến […]