Đăng bởi Bulong Thọ An Nội dung /
Ngày đăng 8 Tháng 9, 2026
5/5 - (1 bình chọn)
Trên đầu mỗi bu lông thường có các ký hiệu như 8.8, 10.9, 12.9, A2-70, A4-80 hoặc dấu hiệu riêng của nhà sản xuất. Đây không phải những ký hiệu được in ngẫu nhiên mà chứa thông tin quan trọng về cấp bền, vật liệu hoặc nguồn gốc sản phẩm. Biết cách đọc ký hiệu bu lông giúp người sử dụng lựa chọn đúng sản phẩm, tránh nhầm giữa cấp bền, kích thước và vật liệu. Đặc biệt với các mối ghép chịu tải, việc chọn đúng bu lông theo yêu cầu kỹ thuật có ảnh hưởng trực tiếp đến độ chắc chắn và khả năng làm việc của liên kết.
Ký hiệu trên bu lông giúp nhận biết nhanh một số đặc tính cơ bản của sản phẩm. Tùy loại bu lông và tiêu chuẩn áp dụng, dấu trên đầu bu lông có thể thể hiện cấp bền, nhóm vật liệu hoặc dấu hiệu nhận diện nhà sản xuất. Vì vậy, không nên nhìn một ký hiệu riêng lẻ rồi suy ra toàn bộ quy cách của sản phẩm.
Những thông tin thường được thể hiện trên bu lông
Thông tin thường gặp nhất là cấp bền đối với bu lông thép, chẳng hạn 4.8, 8.8, 10.9 hoặc 12.9. Với bu lông inox, ký hiệu có thể ở dạng A2-70, A4-70 hoặc A4-80, trong đó phần chữ và số thể hiện nhóm vật liệu và cấp tính chất cơ học. Ngoài ra, trên đầu bu lông còn có thể xuất hiện logo hoặc ký hiệu của nhà sản xuất. Các thông tin như M10, M12 hay M16 lại thường dùng để chỉ kích thước ren và không đồng nghĩa với cấp bền.
Ký hiệu bu lông thường nằm ở đâu?
Đối với nhiều loại bu lông lục giác, ký hiệu được dập trực tiếp trên phần đầu bu lông để dễ nhận biết sau khi sản xuất và trong quá trình sử dụng. Vị trí cụ thể có thể khác nhau tùy loại sản phẩm, kích thước và tiêu chuẩn áp dụng. Một số bu lông nhỏ hoặc sản phẩm đặc thù có thể không có đầy đủ ký hiệu trên đầu. Vì vậy, khi cần xác định chính xác quy cách, nên kết hợp ký hiệu thực tế với thông tin trên bao bì, chứng từ hoặc yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
Ký hiệu bu lông thường nằm ở đâu?
Cách đọc ký hiệu cấp bền bu lông
Với bu lông thép hệ mét thuộc các tiêu chuẩn có quy định cấp tính chất cơ học, ký hiệu dạng X.X là thông tin quan trọng để đánh giá khả năng chịu lực của bu lông. Tuy nhiên, cấp bền không phải là kích thước bu lông và cũng không nên hiểu đơn giản rằng số càng lớn thì mọi trường hợp đều sử dụng tốt hơn.
Ký hiệu cấp bền dạng X.X có nghĩa là gì?
Ký hiệu X.X được đọc theo hai phần. Số thứ nhất nhân 100 cho giá trị độ bền kéo danh nghĩa tính bằng MPa; tích của hai số nhân 10 thể hiện giới hạn chảy danh nghĩa tính bằng MPa. Chẳng hạn, bu lông cấp 8.8 có độ bền kéo danh nghĩa 800 MPa và giới hạn chảy danh nghĩa 640 MPa. Cách hiểu này giúp phân biệt rõ cấp bền với kích thước ren: 8.8 nói về tính chất cơ học, còn M8 nói về đường kính danh nghĩa của ren.
Cách đọc bu lông cấp bền 8.8
Bu lông 8.8 thuộc nhóm cấp bền được sử dụng phổ biến trong cơ khí, kết cấu và nhiều mối ghép chịu tải. Theo cách quy đổi của ký hiệu cấp bền, số 8 cho biết độ bền kéo danh nghĩa là 800 MPa, còn 0,8 là tỷ lệ giữa giới hạn chảy danh nghĩa và độ bền kéo danh nghĩa, tương ứng giới hạn chảy danh nghĩa 640 MPa. Khi lựa chọn, không chỉ nhìn vào số 8.8 mà còn phải xét kích thước, loại ren, vật liệu, điều kiện làm việc và yêu cầu của mối ghép.
Cách đọc bu lông cấp bền 10.9 và 12.9
Với 10.9, độ bền kéo danh nghĩa là 1.000 MPa và giới hạn chảy danh nghĩa là 900 MPa. Với 12.9, hai giá trị tương ứng là 1.200 MPa và 1.080 MPa. Đây là các cấp bền cao, thường được lựa chọn cho những mối ghép có yêu cầu cơ học cao. Tuy nhiên, không nên mặc định bu lông 12.9 luôn phù hợp hơn 8.8; việc lựa chọn phải căn cứ vào thiết kế, tải trọng, vật liệu đối ghép, phương pháp siết và điều kiện làm việc thực tế.
Cách đọc ký hiệu bu lông inox
Khác với bu lông thép thường sử dụng ký hiệu dạng X.X, ký hiệu bu lông inox thường kết hợp chữ và số như A2-70 hoặc A4-80. Phần chữ giúp nhận biết nhóm thép không gỉ, còn phần số phía sau liên quan đến cấp tính chất cơ học của sản phẩm.
Ký hiệu A2-70 có ý nghĩa gì?
Trong ký hiệu A2-70, A2 là nhóm thép không gỉ austenit và số 70 biểu thị cấp tính chất cơ học tương ứng với độ bền kéo tối thiểu 700 MPa theo hệ thống ký hiệu của tiêu chuẩn áp dụng. A2 thường được sử dụng trong các môi trường thông dụng nhờ khả năng chống ăn mòn tốt. Khi chọn bu lông A2-70, người dùng vẫn cần kiểm tra đầy đủ kích thước, tiêu chuẩn, kiểu đầu, loại ren và yêu cầu môi trường thay vì chỉ dựa vào ký hiệu vật liệu.
Ký hiệu A4-70 và A4-80
A4-70 và A4-80 đều thuộc nhóm thép không gỉ A4, nhưng khác nhau về cấp tính chất cơ học. A4-70 có độ bền kéo tối thiểu 700 MPa, trong khi A4-80 có độ bền kéo tối thiểu 800 MPa. Nhóm A4 thường được lựa chọn khi mối ghép cần khả năng chống ăn mòn cao hơn trong một số môi trường so với nhóm A2. Việc chọn A4-70 hay A4-80 vẫn phải dựa trên yêu cầu cụ thể của công trình và điều kiện sử dụng.
Phân biệt ký hiệu cấp bền bu lông và kích thước bu lông
Một trong những nhầm lẫn phổ biến khi mua bu lông là đánh đồng ký hiệu cấp bền với đường kính ren. Hai thông tin này hoàn toàn khác nhau: một bên phản ánh đặc tính cơ học, một bên mô tả kích thước hình học của sản phẩm.
Ký hiệu 8.8 có phải bu lông M8 không?
Không. Ký hiệu 8.8 không có nghĩa là bu lông M8. Số 8 trong 8.8 là thành phần của ký hiệu cấp bền, dùng để xác định độ bền kéo danh nghĩa theo quy ước của hệ thống cấp tính chất. Trong khi đó, M8 mới là ký hiệu chỉ ren hệ mét có đường kính danh nghĩa khoảng 8 mm. Vì vậy, một bu lông M8 hoàn toàn có thể có cấp bền khác nhau tùy sản phẩm; ngược lại, bu lông 8.8 cũng có thể có nhiều kích thước ren như M8, M10, M12, M16…
Cách đọc đầy đủ quy cách của một bu lông
Để đọc đầy đủ quy cách, cần kết hợp nhiều thông tin thay vì chỉ nhìn một ký hiệu trên đầu bu lông. Ví dụ, M10×50–8.8 có thể hiểu là bu lông ren hệ mét đường kính danh nghĩa 10 mm, chiều dài 50 mm và cấp bền 8.8. Với M10×50–A2-70, sản phẩm có đường kính ren danh nghĩa 10 mm, chiều dài 50 mm, thuộc nhóm inox A2 và cấp tính chất 70. Khi đặt mua, nên xác định thêm kiểu đầu, bước ren, tiêu chuẩn và yêu cầu vật liệu nếu công trình có quy định cụ thể.
Một số ký hiệu bu lông thường gặp khác
Ngoài cấp bền và nhóm vật liệu, trên bu lông còn có thể xuất hiện những dấu hiệu khác. Việc nhận biết đúng giúp người mua tránh hiểu nhầm rằng mọi ký hiệu trên đầu bu lông đều liên quan đến khả năng chịu lực.
Ký hiệu nhà sản xuất trên bu lông
Logo, chữ cái hoặc biểu tượng riêng trên đầu bu lông thường là dấu hiệu nhận diện nhà sản xuất. Ký hiệu này không đồng nghĩa với cấp bền. Một sản phẩm có thể đồng thời có dấu của nhà sản xuất và ký hiệu 8.8 hoặc 10.9. Khi kiểm tra hàng, nên đối chiếu dấu nhận diện với bao bì, chứng từ hoặc thông tin nhà cung cấp nếu yêu cầu truy xuất nguồn gốc được đặt ra.
Ký hiệu tiêu chuẩn và các dấu nhận biết khác
Một số sản phẩm được cung cấp theo các tiêu chuẩn như ISO, DIN, JIS, ASTM/SAE hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng. Cần phân biệt tiêu chuẩn với cấp bền: tiêu chuẩn quy định các yêu cầu về hình dạng, kích thước, vật liệu, tính chất hoặc phương pháp thử tùy trường hợp; còn ký hiệu 8.8, 10.9 hay A2-70 là thông tin về cấp tính chất hoặc nhóm vật liệu theo hệ thống tương ứng. Không nên dùng một ký hiệu đơn lẻ để xác định toàn bộ tiêu chuẩn của bu lông.
Cách kiểm tra ký hiệu bu lông trước khi sử dụng
Đọc đúng ký hiệu chỉ là bước đầu. Trước khi đưa bu lông vào công trình hoặc máy móc, cần đối chiếu các thông tin quan trọng để bảo đảm sản phẩm thực tế phù hợp với yêu cầu của mối ghép.
Kiểm tra cấp bền và vật liệu
Trước tiên, xác định bu lông cần dùng là thép cấp bền 8.8, 10.9, 12.9 hay inox A2-70, A4-70, A4-80… Không nên tự thay thế giữa các loại chỉ vì chúng có cùng kích thước. Cấp bền và vật liệu ảnh hưởng đến khả năng chịu lực, khả năng chống ăn mòn cũng như cách lựa chọn đai ốc và phương pháp lắp đặt.
Kiểm tra kích thước và bước ren
Sau cấp bền và vật liệu, cần kiểm tra đường kính ren, chiều dài bu lông và bước ren. Ví dụ, M10 chỉ cho biết đường kính danh nghĩa của ren, chưa thể hiện chiều dài hay bước ren. Nếu sản phẩm có yêu cầu ren bước nhỏ, ren trái hoặc quy cách đặc biệt, thông tin này cần được xác nhận riêng trước khi đặt hàng và lắp ráp.
Đối chiếu yêu cầu của công trình hoặc máy móc
Cuối cùng, đối chiếu toàn bộ quy cách với bản vẽ, thiết kế hoặc yêu cầu kỹ thuật của thiết bị. Với các mối ghép chịu tải, không nên tự ý đổi cấp bền hoặc vật liệu chỉ vì sản phẩm thay thế có kích thước tương đương. Nếu chưa chắc chắn về loại bu lông cần dùng, nên cung cấp bản vẽ, kích thước và điều kiện sử dụng để nhà cung cấp tư vấn chính xác hơn.
Cách kiểm tra ký hiệu bu lông trước khi sử dụng
Cần tìm bulong, ốc vít đúng quy cách cho công trình, máy móc hoặc nhu cầu sản xuất? Liên hệ Bulong Thọ An để được tư vấn sản phẩm phù hợp về chủng loại, kích thước, vật liệu và tiêu chuẩn. Thọ An cung cấp đa dạng bulong, ốc vít và vật tư liên kết, đáp ứng nhu cầu từ các mối ghép thông dụng đến sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Vít bake đầu dù là loại vít có phần đầu rộng, thấp, thiết kế gần giống hình chiếc dù và được tạo rãnh bake chữ thập trên đỉnh. So với các loại vít bake có hình dạng đầu khác, sản phẩm nổi bật ở phần đầu có diện tích tì lớn trong khi độ nhô […]
Ngành y tế sử dụng nhiều thiết bị, đồ dùng và hệ thống phụ trợ có yêu cầu cao về độ bền, khả năng vệ sinh và khả năng chống ăn mòn. Trong các thiết bị này, bu lông là chi tiết liên kết nhỏ nhưng xuất hiện ở nhiều vị trí như khung, giá […]
Bulong, ốc vít là nhóm vật tư liên kết xuất hiện thường xuyên trong gia công, chế tạo, lắp ráp và sửa chữa cơ khí. Từ máy móc, thiết bị, khung giá đỡ đến các cụm chi tiết nhỏ, mỗi vị trí đều có thể cần một loại bulong hoặc ốc vít khác nhau. Sự […]
Trong sản xuất nội thất, bàn ghế, tủ, giường và các sản phẩm đồ gỗ lắp ráp, bulong, ốc vít là nhóm vật tư liên kết được sử dụng rất phổ biến. Tuy nhiên, không phải vị trí nào cũng dùng cùng một loại vít hay bulong. Tùy loại gỗ, độ dày tấm, kết cấu […]