Bulong mặt bích là gì? Bảng tra tiêu chuẩn bulong mặt bích

Đánh giá {bài viết}

Bulong mặt bích là chi tiết liên kết dùng để ghép hai mặt bích, van, phụ kiện hoặc thiết bị trong hệ thống đường ống. Việc chọn bulong không chỉ dựa vào đường kính ren mà phải đối chiếu với tiêu chuẩn mặt bích, kích thước danh nghĩa, số lượng lỗ, đường kính vòng chia và đường kính lỗ bulong. Mỗi hệ JIS, DIN/EN, ANSI/ASME hay BS có cách quy định khác nhau. Trong bài viết dưới đây, Bulong Thọ An tổng hợp các bảng tra kích thước phổ biến để bạn dễ đối chiếu khi chọn và đặt mua bulong mặt bích.

Bulong mặt bích là gì?

Bulong mặt bích là gì?
Bulong mặt bích là gì?

Bulong mặt bích tạo lực siết để ép hai mặt bích vào nhau, đồng thời tạo lực nén lên gioăng nhằm duy trì độ kín của mối nối. Vì vậy, một bộ bulong mặt bích phải phù hợp đồng thời với kích thước và tiêu chuẩn của mặt bích. Chỉ cần sai số về số lỗ, PCD hoặc đường kính 

Bulong mặt bích thường được lắp xuyên qua các lỗ bố trí quanh vành mặt bích, kết hợp với đai ốc và tùy cấu hình có thể dùng thêm long đen. Khi siết, lực kéo của bulong tạo lực ép giữa hai bề mặt bích và gioăng. Do đó, kích thước bulong phải được xác định từ tiêu chuẩn mặt bích cụ thể, thay vì chỉ nhìn vào DN của đường ống.

Các thông số thường được quan tâm gồm kích thước ren, số lượng bulong, đường kính vòng chia lỗ (PCD), đường kính lỗ và chiều dài bulong. Với các hệ ANSI/ASME, quy cách thường dùng NPS và kích thước bulong theo inch; trong JIS và DIN/EN, quy cách thường thể hiện theo DN và ren hệ mét.

Bulong mặt bích thường được dùng ở đâu?

Loại bulong này xuất hiện ở nhiều hệ thống đường ống và thiết bị có kết nối bằng mặt bích. Một số ứng dụng phổ biến gồm đường ống cấp thoát nước, hệ thống PCCC, khí nén, hơi, xử lý nước, dầu khí, hóa chất và các dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Hệ thống Mục đích sử dụng
Cấp thoát nước Ghép nối đường ống, van và phụ kiện
PCCC Liên kết đường ống với van, thiết bị
Khí nén Kết nối đường ống và cụm thiết bị
Hơi Liên kết đường ống, van và phụ kiện
Dầu khí, hóa chất Kết nối các cụm đường ống, thiết bị theo yêu cầu kỹ thuật

Các yếu tố cần tra khi chọn bulong mặt bích

Muốn đọc đúng bảng tra, trước hết cần xác định chính xác mặt bích đang sử dụng thuộc hệ tiêu chuẩn nào. DN100 JIS 10K không có cùng quy cách lỗ với DN100 PN16 hoặc NPS 4 Class 150. Vì vậy, DN chỉ là điểm bắt đầu; tiêu chuẩn và cấp của mặt bích mới quyết định cấu hình bulong.

Đường kính danh nghĩa DN hoặc NPS

DN (Nominal Diameter) là kích thước danh nghĩa thường dùng trong hệ mét, còn NPS (Nominal Pipe Size) thường xuất hiện trong hệ ANSI/ASME. Hai cách gọi này có thể tương ứng về kích thước đường ống nhưng không đồng nghĩa với việc mặt bích của hai hệ sẽ có cùng kích thước lỗ hoặc cùng cách bố trí bulong.

Một số quy đổi DN/NPS thường gặp:

DN NPS
DN15 1/2″
DN20 3/4″
DN25 1″
DN32 1 1/4″
DN40 1 1/2″
DN50 2″
DN65 2 1/2″
DN80 3″
DN100 4″
DN125 5″
DN150 6″
DN200 8″

Bảng trên chỉ giúp xác định kích thước danh nghĩa tương ứng. Khi đặt bulong vẫn phải tra đúng tiêu chuẩn mặt bích.

Số lượng lỗ và đường kính lỗ bulong

Sau khi xác định DN hoặc NPS, cần kiểm tra số lượng lỗ, PCD và đường kính lỗ. PCD là đường kính vòng tròn đi qua tâm các lỗ bulong. Đây là thông số rất quan trọng vì hai mặt bích cùng DN nhưng khác tiêu chuẩn có thể có PCD và số lỗ khác nhau.

Thông số Ý nghĩa
DN/NPS Kích thước danh nghĩa
Bolt Circle/PCD Đường kính vòng tâm lỗ
No. of holes Số lượng lỗ bulong
Hole diameter Đường kính lỗ
Bolt size Kích thước danh nghĩa của bulong
Flange standard Tiêu chuẩn mặt bích

Bảng tra tiêu chuẩn bulong mặt bích JIS

JIS B2220 là hệ tiêu chuẩn mặt bích phổ biến trong các thiết bị và hệ thống đường ống có nguồn gốc Nhật Bản. Trong đó JIS 10K được sử dụng khá rộng rãi. Điểm quan trọng khi tra JIS là không chỉ nhìn DN mà phải đối chiếu đúng cấp 5K, 10K, 16K hoặc 20K. Bảng JIS 10K dưới đây được đối chiếu theo bảng kích thước JIS B2220 của Hisaka.

Bảng tra bulong mặt bích JIS 10K

DN NPS PCD (mm) Số lỗ ĐK lỗ (mm) Bulong
DN15 1/2″ 70 4 15 M12
DN20 3/4″ 75 4 15 M12
DN25 1″ 90 4 19 M16
DN32 1 1/4″ 100 4 19 M16
DN40 1 1/2″ 105 4 19 M16
DN50 2″ 120 4 19 M16
DN65 2 1/2″ 140 4 19 M16
DN80 3″ 150 8 19 M16
DN100 4″ 175 8 23 M16
DN125 5″ 210 8 23 M20
DN150 6″ 240 8 23 M20
DN200 8″ 290 12 23 M20
DN250 10″ 355 12 25 M22
DN300 12″ 400 16 25 M22

Bảng tra nhanh JIS 16K và 20K

Với JIS 16K và 20K, cấu hình bulong thay đổi theo từng DN. Chẳng hạn JIS 16K sử dụng M16 tại DN50 và DN65, chuyển sang M20 tại DN80–DN125; các kích thước lớn hơn tiếp tục tăng theo bảng tiêu chuẩn. JIS 20K có cấu hình tương tự ở một số kích thước nhỏ nhưng thay đổi về số lượng lỗ và kích thước bulong ở các DN lớn.

DN JIS 16K JIS 20K
DN25 4 × M16 4 × M16
DN32 4 × M16 4 × M16
DN40 4 × M16 4 × M16
DN50 8 × M16 8 × M16
DN65 8 × M16 8 × M16
DN80 8 × M20 8 × M20
DN100 8 × M20 8 × M20
DN125 8 × M22 8 × M22
DN150 12 × M22 12 × M22
DN200 12 × M22 12 × M22
DN250 12 × M24 12 × M24
DN300 16 × M24 16 × M24

Khi cần đặt hàng theo JIS 16K hoặc 20K, nên cung cấp đầy đủ DN + cấp JIS thay vì chỉ nói “DN100 dùng M20”. Cách ghi đầy đủ giúp hạn chế nhầm giữa các cấp mặt bích.

Bảng tra tiêu chuẩn bulong mặt bích DIN/EN

DIN/EN sử dụng cách ký hiệu cấp áp lực theo PN, trong đó PN16 là một cấu hình rất phổ biến. Với hệ hiện hành tại châu Âu, EN 1092-1 quy định kích thước mặt bích theo DN và PN. Ví dụ DN100 PN16 có PCD 180 mm, 8 lỗ đường kính 18 mm và sử dụng bulong M16.

Các cấp PN phổ biến

Cấp PN Đặc điểm
PN6 Cấp áp lực thấp
PN10 Dùng trong nhiều hệ thống đường ống
PN16 Phổ biến trong cấp nước và công nghiệp
PN25 Dùng cho yêu cầu áp lực cao hơn
PN40 Dùng cho hệ thống có yêu cầu cao hơn

Không nên hiểu PN là áp suất làm việc cố định trong mọi trường hợp. Khả năng chịu áp thực tế còn phụ thuộc vật liệu, nhiệt độ và cấu hình mặt bích.

Bảng tra bulong mặt bích DIN/EN PN16

DN PCD (mm) Số lỗ ĐK lỗ (mm) Bulong
DN15 65 4 14 M12
DN20 75 4 14 M12
DN25 85 4 14 M12
DN32 100 4 18 M16
DN40 110 4 18 M16
DN50 125 4 18 M16
DN65 145 8 18 M16
DN80 160 8 18 M16
DN100 180 8 18 M16
DN125 210 8 18 M16
DN150 240 8 22 M20
DN200 295 12 22 M20
DN250 355 12 26 M24
DN300 410 12 26 M24

Các kích thước trên phù hợp với bảng tra PN16 của EN 1092-1 được công bố bởi các nguồn tham chiếu kỹ thuật.

Bảng tổng hợp nhanh DN – PN16

DN Số bulong Quy cách
DN50 4 M16
DN65 8 M16
DN80 8 M16
DN100 8 M16
DN125 8 M16
DN150 8 M20
DN200 12 M20
DN250 12 M24
DN300 12 M24

Bảng tra tiêu chuẩn bulong mặt bích ANSI/ASME

Khác với JIS và DIN/EN, ANSI/ASME B16.5 thường sử dụng NPS và Class. Các cấp thường gặp gồm Class 150, Class 300 và Class 600. Đặc biệt, không nên quy đổi đơn giản kiểu “Class 150 bằng PN16” để thay thế trực tiếp, bởi mỗi hệ có quy định riêng về PCD, số lỗ, kích thước lỗ và dạng mặt bích.

Bảng tra bulong ANSI/ASME Class 150

NPS Số lỗ Bulong PCD (inch) PCD (mm)
1/2″ 4 1/2″ 2.38 60.5
3/4″ 4 1/2″ 2.75 69.9
1″ 4 1/2″ 3.12 79.4
1 1/4″ 4 1/2″ 3.50 88.9
1 1/2″ 4 1/2″ 3.88 98.6
2″ 4 5/8″ 4.75 120.7
2 1/2″ 4 5/8″ 5.50 139.7
3″ 4 5/8″ 6.00 152.4
4″ 8 5/8″ 7.50 190.5
6″ 8 3/4″ 9.50 241.3
8″ 8 3/4″ 11.75 298.5
10″ 12 7/8″ 14.25 362.0
12″ 12 7/8″ 17.00 431.8

Các thông số Class 150 được đối chiếu từ bảng ASME B16.5; ví dụ NPS 4 sử dụng 8 bulong 5/8 inch trên vòng chia 7,50 inch.

Bảng tra bulong ANSI/ASME Class 300

NPS Số lỗ Bulong PCD (inch)
1/2″ 4 1/2″ 2.62
3/4″ 4 5/8″ 3.25
1″ 4 5/8″ 3.50
1 1/4″ 4 5/8″ 3.88
1 1/2″ 4 3/4″ 4.50
2″ 8 5/8″ 5.00
2 1/2″ 8 3/4″ 5.88
3″ 8 3/4″ 6.62
4″ 8 3/4″ 7.88
6″ 12 3/4″ 11.00
8″ 12 7/8″ 13.00
10″ 16 1″ 15.25
12″ 16 1 1/8″ 17.75

Class 300 có cấu hình khác Class 150 ngay cả khi cùng NPS. Chẳng hạn NPS 4 Class 300 dùng 8 bulong 3/4 inch trên PCD 7,88 inch, trong khi NPS 4 Class 150 dùng 8 bulong 5/8 inch trên PCD 7,50 inch.

Bảng tra nhanh ANSI/ASME Class 600

Class 600 được dùng cho những hệ thống có yêu cầu cao hơn. Một số kích thước phổ biến:

NPS Số lỗ Bulong PCD (inch)
2″ 8 5/8″ 5.00
3″ 8 3/4″ 6.62
4″ 8 7/8″ 8.50
6″ 12 1″ 11.50
8″ 12 1 1/8″ 13.75
10″ 16 1 1/4″ 17.00
12″ 20 1 1/4″ 19.25

Ví dụ, NPS 4 Class 600 sử dụng 8 bulong 7/8 inch trên vòng chia 8,50 inch; NPS 6 tăng lên 12 bulong 1 inch trên PCD 11,50 inch.

Bảng tra tiêu chuẩn bulong mặt bích BS 4504

BS 4504 là tiêu chuẩn mặt bích hệ mét từng được sử dụng rộng rãi tại Anh và nhiều công trình sử dụng tiêu chuẩn Anh. Tuy nhiên, BS 4504 hiện đã được thay thế bởi BS EN 1092-1. Vì vậy, nếu bản vẽ hoặc thiết bị cũ yêu cầu BS 4504, cần tra đúng cấu hình của hệ thống thay vì mặc định chuyển sang một tiêu chuẩn khác.

Bảng tra BS 4504 PN16

Với cấu hình PN16, các thông số khoan lỗ của BS 4504 có tính tương thích với hệ EN 1092-1 ở nhiều kích thước tương ứng. Một số quy cách thường gặp:

DN PCD (mm) Số lỗ ĐK lỗ (mm) Bulong
DN15 65 4 14 M12
DN20 75 4 14 M12
DN25 85 4 14 M12
DN32 100 4 18 M16
DN40 110 4 18 M16
DN50 125 4 18 M16
DN65 145 8 18 M16
DN80 160 8 18 M16
DN100 180 8 18 M16
DN125 210 8 18 M16
DN150 240 8 22 M20
DN200 295 12 22 M20

Các kích thước PN16 này cũng được thể hiện trong bảng khoan lỗ của BS EN 1092-1. Với hệ thống cũ ghi BS 4504, nên đối chiếu thêm loại mặt bích và hồ sơ thiết kế trước khi thay thế.

So sánh tiêu chuẩn bulong mặt bích JIS, DIN/EN, ANSI và BS

Bốn hệ tiêu chuẩn trên có cách ký hiệu khác nhau. JIS thường gặp các cấp K như 10K, 16K, 20K; DIN/EN và BS sử dụng PN; còn ANSI/ASME sử dụng Class và NPS. Vì vậy, khi đặt bulong, thông tin “DN100” hoặc “4 inch” vẫn chưa đủ để xác định chính xác quy cách.

Tiêu chuẩn Cách ký hiệu Kích thước thường dùng Ví dụ
JIS K DN JIS 10K, 16K, 20K
DIN/EN PN DN PN10, PN16, PN25, PN40
ANSI/ASME Class NPS Class 150, 300, 600
BS 4504 PN DN PN10, PN16, PN25, PN40

Có thể thay thế bulong giữa các tiêu chuẩn không?

Không nên thay thế chỉ dựa vào việc hai mặt bích có cùng DN hoặc cùng cỡ ống. Ví dụ DN100 JIS 10K có PCD 175 mm và 8 lỗ M16, trong khi DN100 EN 1092-1 PN16 có PCD 180 mm và cũng dùng 8 bulong M16. Dù đường kính bulong giống nhau, vị trí lỗ đã khác nên hai mặt bích không mặc nhiên lắp lẫn.

Tương tự, NPS 4 Class 150 và NPS 4 Class 300 đều có 8 lỗ nhưng kích thước bulong và vòng chia khác nhau. Vì vậy, khi đổi tiêu chuẩn phải kiểm tra toàn bộ cấu hình mặt bích thay vì chỉ đổi kích thước ren.

Cách đọc bảng tra tiêu chuẩn bulong mặt bích

Bảng tra chỉ thực sự hữu ích khi người dùng biết cách xác định đúng dòng cần tìm. Quy trình đơn giản nhất là xác định kích thước danh nghĩa, tiêu chuẩn, cấp mặt bích rồi đối chiếu số lỗ và kích thước bulong.

Ví dụ đọc bảng theo DN100

Giả sử cần tìm bulong cho mặt bích DN100 JIS 10K. Trước tiên xác định đúng dòng DN100 trong bảng JIS 10K. Sau đó đối chiếu số lỗ, đường kính lỗ và kích thước bulong.

Bước Thông tin cần xác định Ví dụ
1 Kích thước danh nghĩa DN100
2 Tiêu chuẩn JIS
3 Cấp mặt bích 10K
4 Số lỗ 8
5 Đường kính lỗ 23 mm
6 Kích thước bulong M16
7 Chiều dài Xác định theo chiều dày mối ghép

Với ví dụ này, bảng JIS 10K cho thấy DN100 sử dụng 8 bulong M16, PCD 175 mm và lỗ bulong đường kính 23 mm.

Những thông số cần cung cấp khi đặt mua

Để đơn vị cung cấp xác định đúng sản phẩm, nên gửi càng đầy đủ thông tin càng tốt. Nếu có bản vẽ hoặc bảng thông số của mặt bích, gửi kèm sẽ giúp hạn chế nhầm lẫn.

Thông tin Ví dụ
Tiêu chuẩn JIS/DIN/EN/ANSI/BS
Kích thước DN100/NPS 4″
Cấp mặt bích JIS 10K/PN16/Class 150
Kích thước bulong M16 hoặc 5/8″
Chiều dài M16 × 70 mm
Vật liệu Thép, inox
Cấp bền 8.8, 10.9…
Số lượng 16 bộ

 

Cần tìm bulong, ốc vít đúng quy cách cho công trình, máy móc hoặc nhu cầu sản xuất? Liên hệ Bulong Thọ An để được tư vấn sản phẩm phù hợp về chủng loại, kích thước, vật liệu và tiêu chuẩn. Thọ An cung cấp đa dạng bulong, ốc vít và vật tư liên kết, đáp ứng nhu cầu từ các mối ghép thông dụng đến sản phẩm theo quy cách và bản vẽ.

Bài viết liên quan

Bu lông có tái sử dụng được không? Khi nào nên thay mới?

Th9

2026

24

Bu lông có tái sử dụng được không? Khi nào nên thay mới?

24/09/2026

Bu lông sau khi tháo ra không phải lúc nào cũng bắt buộc phải bỏ, nhưng có nên tái sử dụng hay không còn phụ thuộc vào loại bu lông, tình trạng thực tế, tải trọng đã chịu và yêu cầu của mối ghép. Một bu lông vẫn có thể tiếp tục sử dụng nếu […]

Xem thêm
Vít bake đầu dù là gì? Đặc điểm, ứng dụng và cách chọn

Th9

2026

15

Vít bake đầu dù là gì? Đặc điểm, ứng dụng và cách chọn

15/09/2026

Vít bake đầu dù là loại vít có phần đầu rộng, thấp, thiết kế gần giống hình chiếc dù và được tạo rãnh bake chữ thập trên đỉnh. So với các loại vít bake có hình dạng đầu khác, sản phẩm nổi bật ở phần đầu có diện tích tì lớn trong khi độ nhô […]

Xem thêm
Các loại bu lông dùng trong ngành y tế phổ biến

Th9

2026

15

Các loại bu lông dùng trong ngành y tế phổ biến

15/09/2026

Ngành y tế sử dụng nhiều thiết bị, đồ dùng và hệ thống phụ trợ có yêu cầu cao về độ bền, khả năng vệ sinh và khả năng chống ăn mòn. Trong các thiết bị này, bu lông là chi tiết liên kết nhỏ nhưng xuất hiện ở nhiều vị trí như khung, giá […]

Xem thêm
Các loại bulong ốc vít sử dụng trong cơ khí phổ biến

Th9

2026

14

Các loại bulong ốc vít sử dụng trong cơ khí phổ biến

14/09/2026

Bulong, ốc vít là nhóm vật tư liên kết xuất hiện thường xuyên trong gia công, chế tạo, lắp ráp và sửa chữa cơ khí. Từ máy móc, thiết bị, khung giá đỡ đến các cụm chi tiết nhỏ, mỗi vị trí đều có thể cần một loại bulong hoặc ốc vít khác nhau. Sự […]

Xem thêm
Facebook Instagram Youtube Twitter Google+