Những liên kết như cấy thép chờ, neo chân cột, lắp bản mã hay cố định kết cấu thép thường phải truyền tải trọng lớn vào bê tông. Trong các trường hợp này, lựa chọn hóa chất neo cấy không nên chỉ dựa vào giá bán hoặc thời gian khô nhanh. Điều quan trọng hơn là khả năng chịu lực, độ bền cơ học, điều kiện lỗ khoan và mức độ phù hợp với thiết kế kết cấu.
Hóa chất cấy thép EJOT Multifix SE500 là hệ thống neo hai thành phần gốc epoxy nguyên chất cao cấp của EJOT – thương hiệu đến từ Đức. Sản phẩm được phát triển cho các liên kết thanh ren và cốt thép chịu tải nặng trong bê tông nứt, bê tông không nứt cùng nhiều loại vật liệu nền khác.
Ngoài cường độ cơ học cao, Multifix SE500 còn có khả năng thi công trong lỗ khoan ngập nước và tại vị trí trên trần. Đây là những đặc điểm có giá trị thực tế đối với công trình hạ tầng, nhà xưởng, tầng hầm, hệ thống kỹ thuật và các hạng mục gia cố kết cấu.
Multifix SE500 – Dòng hóa chất epoxy chuyên dụng của EJOT
EJOT là thương hiệu kỹ thuật của Đức với thế mạnh về các giải pháp liên kết trong xây dựng và công nghiệp. Các hệ thống neo của hãng được phát triển dựa trên sự phối hợp giữa vật liệu kết dính, phần tử neo, phụ kiện thi công và thông số thiết kế.
Trong danh mục hóa chất neo cấy của EJOT, Multifix SE500 được định vị là dòng epoxy nguyên chất dành cho liên kết chịu tải nặng. Sản phẩm được đóng trong ống đôi dung tích 585 ml, giúp hai thành phần được chứa riêng biệt trước khi sử dụng.
Khi bóp cò súng bơm, hai thành phần đi qua vòi trộn tĩnh và tạo thành hỗn hợp đồng nhất. Hóa chất được bơm vào lỗ khoan, bao quanh thanh ren hoặc cốt thép rồi đóng rắn thành một liên kết có cường độ cao.
Cơ chế này giúp tải trọng từ thanh thép được truyền vào vật liệu nền thông qua lớp epoxy đã đóng rắn. Hệ thống không làm việc theo nguyên lý bung nở và ép mạnh vào thành lỗ như bu lông nở cơ học.
Thông số đáng chú ý của EJOT Multifix SE500
Các chỉ số cơ lý giúp thể hiện rõ định hướng sử dụng Multifix SE500 cho những liên kết có yêu cầu cao:
| Đặc tính | Tiêu chuẩn thử nghiệm | Giá trị |
|---|---|---|
| Cường độ chịu nén | EN 196 Phần 1 | 112 N/mm² |
| Cường độ chịu uốn | EN 196 Phần 1 | 46,0 N/mm² |
| Cường độ kéo dọc trục | DIN EN ISO 527-2 | 24,3 N/mm² |
| Mô đun đàn hồi E | DIN EN ISO 527-2 | 5.275 N/mm² |
| Độ cứng Shore D | DIN EN ISO 868 | 84,6 |
| Độ kín nước | DIN EN 12390-8 | 0 mm |
| Khả năng kháng tia UV | Kiểm tra đặc tính | Đạt |
| Khối lượng riêng | Theo tài liệu sản phẩm | Không quá 1,50 kg/dm³ |
| Dung tích đóng gói | Ống đôi | 585 ml |
| Khả năng chống cháy | Theo tài liệu kỹ thuật | F240 |
Những giá trị trên mô tả đặc tính của vật liệu epoxy sau khi đóng rắn. Chúng không phải là tải trọng cho phép của một điểm neo cụ thể.
Tải trọng thiết kế thực tế còn phụ thuộc vào đường kính thanh neo, cấp bền của thép, chiều sâu neo, cường độ bê tông, khoảng cách mép, khoảng cách trục và trạng thái nứt của kết cấu.
Tại sao epoxy nguyên chất phù hợp với neo cấy tải trọng lớn?
Epoxy nguyên chất có thời gian đóng rắn dài hơn một số dòng hóa chất neo nhanh, nhưng đổi lại mang đến nhiều lợi thế cho các điểm neo sâu và liên kết chịu lực lớn.
Cường độ cơ học cao sau khi đóng rắn
Multifix SE500 đạt cường độ nén 112 N/mm² và cường độ uốn 46 N/mm² theo thông số kỹ thuật. Đây là nền tảng để sản phẩm được sử dụng trong các ứng dụng neo thanh ren, neo dowel và cấy cốt thép chờ.
Trong thực tế, lớp epoxy phải đồng thời bám vào bề mặt thanh thép và thành lỗ khoan. Khi quá trình trộn, bơm và đóng rắn diễn ra đúng yêu cầu, liên kết hình thành có khả năng truyền lực hiệu quả giữa phần tử neo và bê tông.
Thời gian thao tác thuận lợi cho lỗ neo sâu
Ở khoảng nhiệt độ từ +20°C đến +24°C, thời gian thi công mở của sản phẩm là khoảng 30 phút. Khoảng thời gian này cho phép người thợ thực hiện cẩn thận việc bơm hóa chất và đưa cốt thép vào các lỗ khoan có chiều sâu lớn.
Đây là lợi thế trong những hạng mục cần cấy thép chờ, neo thanh có đường kính lớn hoặc xử lý nhiều chi tiết phức tạp. Người thi công có thêm thời gian kiểm soát chiều sâu và vị trí thanh trước khi hỗn hợp bắt đầu đông kết.
Thích hợp với liên kết chịu tải nặng
Hóa chất cấy thép EJOT Multifix SE500 được thiết kế cho neo chịu tải nặng, liên kết cốt thép chờ và neo dowel. Sản phẩm có thể được xem xét trong các hạng mục như chân cột thép, dầm, console, khung thép và gia cường kết cấu.
Khái niệm “chịu tải nặng” không đồng nghĩa với việc mọi cách lắp đặt đều cho cùng một khả năng chịu lực. Mỗi điểm neo vẫn cần được tính toán theo điều kiện cụ thể của công trình.
Những ưu điểm tạo nên sự khác biệt của EJOT Multifix SE500
Được đánh giá kỹ thuật theo tiêu chuẩn châu Âu
Theo tài liệu kỹ thuật, Multifix SE500 có đánh giá ETA theo EAD 330499-01-0601, Tùy chọn 1:
- ETA-26/0189 dành cho hệ thống neo;
- ETA-26/0190 dành cho ứng dụng cấy cốt thép.
Hồ sơ ETA là cơ sở quan trọng để kỹ sư tra cứu các thông số thiết kế như tải trọng, chiều sâu neo, khoảng cách mép và điều kiện lắp đặt.
Đối với công trình chịu lực, việc lựa chọn sản phẩm có tài liệu đánh giá kỹ thuật rõ ràng đáng tin cậy hơn so với chỉ sử dụng thông tin quảng cáo hoặc kinh nghiệm truyền miệng.
Sử dụng trong bê tông nứt và bê tông không nứt
Bê tông tại vùng chịu kéo có thể xuất hiện vết nứt trong quá trình kết cấu làm việc. Do đó, một điểm neo được lắp trong bê tông tưởng như nguyên vẹn vẫn có thể nằm trong vùng nứt theo tính toán.
Multifix SE500 phù hợp với cả bê tông nứt và không nứt. Trạng thái của bê tông phải do kỹ sư xác định dựa trên sơ đồ kết cấu và tải trọng, không nên chỉ kết luận bằng quan sát bề mặt.
Thi công được trong lỗ khoan ngập nước
Một đặc điểm nổi bật của EJOT Multifix SE500 là khả năng sử dụng trong lỗ khoan ngập nước theo điều kiện được quy định trong hồ sơ kỹ thuật.
Tính năng này đặc biệt hữu ích tại tầng hầm, móng, khu vực ngoài trời hoặc công trình có nước xâm nhập vào lỗ khoan. Tuy nhiên, người thi công vẫn phải làm sạch lỗ đúng phương pháp và sử dụng cấu hình được chứng nhận.
Không nên hiểu “thi công trong lỗ ngập nước” là có thể bỏ qua việc vệ sinh. Bùn khoan và bụi bê tông vẫn phải được loại bỏ vì chúng có thể làm suy giảm bề mặt bám dính.
Hỗ trợ lắp đặt trên trần
Khi neo trên trần, trọng lực khiến hóa chất có xu hướng chảy ra khỏi lỗ trước khi thanh neo được lắp hoàn chỉnh. Multifix SE500 phù hợp với ứng dụng lắp đặt trên trần khi sử dụng đúng phụ kiện và quy trình.
Đối với lỗ sâu hoặc vị trí trên cao, cần dùng đầu nối cùng piston nhựa để đưa hóa chất xuống đáy lỗ, kiểm soát dòng bơm và hạn chế bọt khí. Người thi công cũng phải có biện pháp bảo vệ mắt, da và khu vực phía dưới.
Không tạo lực nở lên bê tông
Multifix SE500 tạo liên kết bằng khả năng bám dính của epoxy thay vì làm bung nở phần tử neo. Nhờ không tạo ứng suất nở lớn, hệ thống cho phép thiết kế khoảng cách mép và khoảng cách giữa các điểm neo nhỏ hơn trong những cấu hình phù hợp.
Khoảng cách tối thiểu không được xác định tùy ý. Mọi trường hợp bố trí sát mép hoặc các điểm neo gần nhau đều cần kiểm tra theo ETA và tính toán của kỹ sư.
Chống cháy đến F240
Theo tài liệu sản phẩm, Multifix SE500 có khả năng chống cháy F240. Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp để xem xét cho những công trình có yêu cầu về khả năng làm việc của liên kết trong điều kiện cháy.
Khả năng chịu lửa của toàn bộ liên kết không chỉ phụ thuộc vào hóa chất. Kỹ sư còn phải xét đến loại thanh neo, chiều sâu lắp đặt, tải trọng tác dụng và thời gian chịu lửa yêu cầu của công trình.
Công thức chú trọng an toàn và môi trường
Sản phẩm tuân thủ các yêu cầu REACH được nêu trong tài liệu kỹ thuật và không chứa:
- Phenol;
- DETA/TETA;
- Benzyl alcohol;
- Bisphenol-A.
Đây là điểm khác biệt đáng quan tâm tại công trường có yêu cầu cao về kiểm soát hóa chất. Mặc dù vậy, epoxy vẫn là vật liệu hóa học nên người sử dụng phải đọc tài liệu an toàn, mang găng tay và tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da.
Khả năng chống nước và tia UV
Kết quả thử độ kín nước theo DIN EN 12390-8 là 0 mm, đồng thời vật liệu đạt yêu cầu kiểm tra kháng UV. Những đặc tính này hỗ trợ việc sử dụng sản phẩm trong nhiều môi trường công trình khác nhau.
Khi liên kết làm việc ngoài trời hoặc trong môi trường hóa chất đặc biệt, cần đánh giá cả phần thanh neo. Ví dụ, thanh ren mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng và inox có khả năng chống ăn mòn khác nhau.
Phần hóa chất chưa dùng hết có thể được bảo quản
Sau khi hoàn thành công việc, ống hóa chất còn lại có thể được đậy kín và bảo quản đến lần sử dụng tiếp theo nếu sản phẩm vẫn còn hạn và đáp ứng điều kiện lưu trữ.
Khi dùng lại, phải thay vòi trộn mới và xả bỏ phần đầu cho tới khi hóa chất có màu xám hoặc đỏ đồng nhất. Không cố bơm qua vòi cũ đã đóng rắn vì có thể làm hỏng súng hoặc khiến hai thành phần không được trộn đúng tỷ lệ.
Multifix SE500 dùng cho những vật liệu nền nào?
Phạm vi vật liệu nền được nêu trong tài liệu gồm:
- Bê tông nứt;
- Bê tông không nứt;
- Bê tông nhẹ;
- Gạch đặc;
- Đá tự nhiên.
Đối với đá tự nhiên, nên thử nghiệm tại vị trí khuất trước khi thi công hàng loạt. Một số loại đá có cấu trúc rỗng hoặc bề mặt nhạy cảm có thể bị đổi màu khi tiếp xúc với vật liệu hóa học.
Sản phẩm có thể kết hợp với nhiều phần tử neo:
- Thanh ren mạ kẽm;
- Thanh ren mạ kẽm nhúng nóng;
- Thanh ren thép không gỉ;
- Cốt thép xây dựng;
- Ống ren trong.
Vật liệu của thanh neo phải được lựa chọn theo điều kiện ăn mòn, vị trí trong nhà hoặc ngoài trời và tuổi thọ thiết kế của công trình.
Các hạng mục phù hợp với EJOT Multifix SE500
Khả năng chịu lực và điều kiện thi công linh hoạt giúp sản phẩm đáp ứng nhiều nhóm công việc:
Gia cố và cải tạo kết cấu
Multifix SE500 có thể dùng để cấy cốt thép chờ khi mở rộng sàn, bổ sung dầm, tăng tiết diện cấu kiện hoặc liên kết phần bê tông mới với kết cấu hiện hữu.
Đây là nhóm ứng dụng cần kiểm soát đặc biệt chặt chẽ chiều sâu neo, khoảng cách cốt thép và khả năng truyền lực.
Lắp đặt kết cấu thép
Sản phẩm phù hợp để neo bản mã, chân cột, dầm, khung thép và console vào bê tông. Với tải trọng lớn, kỹ sư cần xác định đầy đủ lực kéo, lực cắt và tương tác giữa các điểm neo trong cùng một nhóm.
Hệ thống mặt dựng và mái
Các giá đỡ mặt dựng, kết cấu mái và cấu kiện gỗ có thể sử dụng hệ thống neo hóa chất khi cần tạo liên kết chắc chắn với vật liệu nền.
Ở khu vực ngoài trời, phải lựa chọn cấp chống ăn mòn phù hợp cho thanh ren và phụ kiện kim loại.
Hệ thống cơ điện
EJOT Multifix SE500 có thể được dùng để cố định máng cáp, đường ống, thiết bị vệ sinh và các hệ thống kỹ thuật khác.
Đối với tải trọng vừa hoặc số lượng điểm neo lớn, cần cân nhắc hiệu quả kinh tế vì dòng epoxy chịu tải nặng thường có thời gian đóng rắn dài hơn hóa chất neo nhanh.
Lan can và chi tiết kiến trúc
Neo hóa chất giúp cố định chân lan can, tay vịn và các chi tiết kiến trúc mà không tạo lực nở lớn lên mép bê tông.
Tại những vị trí gần mép sàn, phải đặc biệt chú ý khoảng cách mép, chiều dày cấu kiện và nguy cơ phá hoại bê tông.
Bảng thời gian thi công và đóng rắn
Nhiệt độ vật liệu nền ảnh hưởng mạnh đến phản ứng của epoxy. Khi nhiệt độ thấp, người thợ có nhiều thời gian thao tác hơn nhưng phải chờ lâu hơn trước khi đặt tải.
| Nhiệt độ vật liệu nền | Thời gian thi công mở | Đóng rắn hoàn toàn trong bê tông khô |
| +5°C đến +9°C | 80 phút | 60 giờ |
| +10°C đến +14°C | 60 phút | 48 giờ |
| +15°C đến +19°C | 40 phút | 24 giờ |
| +20°C đến +24°C | 30 phút | 12 giờ |
| +25°C đến +34°C | 12 phút | 10 giờ |
| +35°C đến +39°C | 8 phút | 7 giờ |
| +40°C | 8 phút | 4 giờ |
Nhiệt độ tiêu chuẩn của ống hóa chất khi thi công là từ +5°C đến +40°C.
Đối với bê tông ẩm, thời gian đóng rắn trong bảng phải được nhân đôi. Chẳng hạn, ở nhiệt độ vật liệu nền từ +20°C đến +24°C, thời gian đóng rắn trong bê tông khô là 12 giờ; nếu bê tông ẩm, thời gian chờ tương ứng là 24 giờ.
Không được tác động lực, xoay thanh hoặc lắp tải trước khi kết thúc thời gian đóng rắn.
Hướng dẫn thi công Multifix SE500 đúng kỹ thuật
1. Xác định cấu hình neo
Trước khi khoan, cần xác định:
- Đường kính thanh ren hoặc cốt thép;
- Đường kính lỗ;
- Chiều sâu neo;
- Khoảng cách giữa các điểm neo;
- Khoảng cách đến mép bê tông;
- Phương pháp khoan và vệ sinh;
- Điều kiện lỗ khô, ẩm hoặc ngập nước.
Những thông số này phải dựa trên hồ sơ thiết kế và tài liệu của EJOT.
2. Khoan lỗ đến đúng kích thước
Multifix SE500 cho phép áp dụng các phương pháp khoan được chỉ định như khoan búa, khoan khí nén, khoan rút lõi hoặc sử dụng mũi khoan rỗng HDB.
Mỗi phương pháp tạo ra bề mặt lỗ khác nhau, do đó quy trình vệ sinh và điều kiện được chứng nhận cũng có thể khác nhau.
3. Loại bỏ bụi khỏi lỗ khoan
Sử dụng bơm tay hoặc khí nén kết hợp với chổi cọ thép đúng đường kính. Thực hiện tối thiểu hai lần thổi và hai lần chải theo quy trình tương ứng.
Với lỗ sâu, cần bảo đảm luồng khí và chổi tiếp cận được đáy lỗ. Chỉ làm sạch phần miệng trong khi bụi vẫn còn bên dưới sẽ làm giảm chất lượng liên kết.
4. Lắp ống hóa chất và kiểm tra hỗn hợp
Đặt ống đôi 585 ml vào đúng loại súng bơm, sau đó gắn vòi trộn mới. Xả bỏ khoảng ba lần bóp đầu tiên cho đến khi hỗn hợp có màu đồng nhất.
Nếu màu sắc không đều hoặc xuất hiện các dải màu riêng biệt, không được bơm hỗn hợp đó vào lỗ neo.
5. Bơm từ đáy lỗ ra ngoài
Đưa vòi hoặc ống nối xuống đáy rồi bơm hóa chất trong khi rút dần ra ngoài. Lượng bơm thông thường chiếm khoảng 2/3 chiều sâu lỗ trước khi đưa thanh neo vào.
Với lỗ sâu hoặc lắp trên trần, sử dụng piston nhựa để kiểm soát quá trình điền đầy và hạn chế hình thành túi khí.
6. Đưa thanh thép vào trong thời gian cho phép
Xoay nhẹ thanh ren hoặc cốt thép trong khi đưa đến đúng chiều sâu thiết kế. Hóa chất cần trào nhẹ quanh miệng lỗ để xác nhận khe hở đã được lấp đầy.
Thanh thép phải sạch dầu mỡ, bùn đất và các chất có thể cản trở sự bám dính.
7. Bảo vệ điểm neo trong thời gian đóng rắn
Không di chuyển, siết hoặc đặt tải lên thanh neo trước khi hóa chất đóng rắn hoàn toàn. Đánh dấu thời điểm hoàn thành mỗi điểm neo là một biện pháp đơn giản giúp đội thi công kiểm soát thời gian chờ.
Sau khi đủ thời gian, mới tiến hành lắp cấu kiện và siết theo mô-men được chỉ định.
Các lỗi thi công làm giảm chất lượng liên kết
Ngay cả hóa chất epoxy chất lượng cao cũng có thể không đạt khả năng chịu lực nếu bị sử dụng sai. Những lỗi thường gặp gồm:
- Không kiểm tra hạn sử dụng và điều kiện bảo quản;
- Dùng súng bơm không tương thích với ống đôi 585 ml;
- Khoan lỗ lớn hơn hoặc nông hơn thiết kế;
- Không đưa chổi và ống thổi đến đáy lỗ;
- Bơm phần hóa chất đầu vòi chưa đồng nhất;
- Không dùng ống nối và piston cho lỗ sâu;
- Để bọt khí tồn tại quanh thanh neo;
- Đưa cốt thép vào sau khi hết thời gian thi công mở;
- Làm rung thanh trong thời gian epoxy đang đóng rắn;
- Không nhân đôi thời gian chờ khi bê tông ẩm;
- Đặt tải chỉ vì thấy hóa chất bên ngoài đã cứng;
- Dùng dữ liệu cơ lý của keo thay cho tải trọng thiết kế của điểm neo.
Muốn kiểm soát chất lượng tốt, nhà thầu nên lập quy trình nghiệm thu gồm kiểm tra vật tư, kích thước lỗ, phương pháp vệ sinh, lượng hóa chất, chiều sâu thanh và thời điểm được phép đặt tải.
Khi nào nên lựa chọn EJOT Multifix SE500?
Hóa chất cấy thép EJOT Multifix SE500 đặc biệt phù hợp khi công trình có một hoặc nhiều yêu cầu sau:
- Liên kết thanh ren hoặc cốt thép chịu tải trọng lớn;
- Cần cấy thép chờ để cải tạo và mở rộng kết cấu;
- Chiều sâu neo lớn và cần thời gian thao tác dài;
- Thi công trong bê tông nứt;
- Lỗ khoan có thể bị ngập nước;
- Điểm neo nằm trên trần;
- Công trình có yêu cầu về khả năng chống cháy;
- Cần sử dụng hóa chất epoxy có cường độ cơ học cao;
- Hồ sơ dự án yêu cầu sản phẩm có đánh giá ETA.
Đối với điểm neo nhỏ, tải trọng thấp hoặc công việc cần đưa vào sử dụng rất nhanh, nên so sánh thêm với dòng hóa chất có thời gian đóng rắn ngắn hơn để tối ưu chi phí và tiến độ.
Địa chỉ cung cấp hóa chất cấy thép EJOT Multifix SE500
Bulong Thoan cung cấp hóa chất cấy thép, thanh ren, bu lông và phụ kiện liên kết phục vụ các công trình xây dựng, nhà xưởng và kết cấu thép.
Để lựa chọn đúng cấu hình EJOT Multifix SE500, khách hàng nên gửi các thông tin:
- Bản vẽ hoặc hình ảnh vị trí lắp đặt;
- Loại và cường độ vật liệu nền;
- Trạng thái bê tông nứt hay không nứt;
- Kích thước thanh ren hoặc cốt thép;
- Chiều sâu neo yêu cầu;
- Điều kiện lỗ khô, ẩm hay ngập nước;
- Hướng lắp ngang, đứng hoặc trên trần;
- Tải trọng của liên kết;
- Số lượng điểm neo.
Thông tin càng đầy đủ thì việc tư vấn sản phẩm, phụ kiện và định mức hóa chất càng chính xác.
Liên hệ Bulong Thoan để được tư vấn và báo giá hóa chất cấy thép EJOT Multifix SE500 chính hãng cùng thanh ren, súng bơm, vòi trộn và phụ kiện thi công phù hợp với công trình.

