Khi một công trình được thiết kế để sử dụng hàng chục năm hoặc đặt tại khu vực có yêu cầu kháng chấn, hệ thống neo cấy không còn là một chi tiết phụ. Mỗi điểm neo phải duy trì khả năng truyền lực trong bê tông nứt, chịu được tác động động và phù hợp với tuổi thọ dự kiến của toàn bộ kết cấu.
Hóa chất cấy thép EJOT Multifix SE1000 Seismic được phát triển cho chính nhóm yêu cầu này. Đây là hệ thống neo hai thành phần gốc epoxy nguyên chất của EJOT – thương hiệu kỹ thuật đến từ Đức, chuyên dùng cho thanh ren, cốt thép và ống ren trong lắp đặt vào bê tông.
Sản phẩm nổi bật với phê duyệt kháng chấn C1 và C2, tuổi thọ làm việc được đánh giá đến 100 năm, khả năng thi công trong lỗ khoan ngập nước, lắp đặt trên trần và sử dụng với lỗ khoan kim cương. Multifix SE1000 Seismic phù hợp với các dự án có yêu cầu cao về an toàn kết cấu, độ bền lâu dài và khả năng kiểm chứng bằng hồ sơ kỹ thuật.
Bốn yêu cầu khó mà EJOT Multifix SE1000 Seismic hướng đến
Không phải mọi điểm cấy thép đều cần sử dụng dòng epoxy kháng chấn cao cấp. SE1000 Seismic phát huy giá trị rõ nhất khi công trình đồng thời đặt ra một hoặc nhiều yêu cầu sau:
- Liên kết phải làm việc trong bê tông nứt;
- Công trình có tải trọng động đất hoặc yêu cầu thiết kế kháng chấn;
- Tuổi thọ dự kiến của hệ thống neo kéo dài đến 100 năm;
- Điều kiện thi công phức tạp như lỗ ngập nước, lỗ khoan kim cương hoặc vị trí trên trần.
Đây cũng là điểm khác biệt quan trọng giữa SE1000 Seismic với các loại hóa chất cấy thép phổ thông. Sản phẩm không chỉ cung cấp khả năng kết dính, mà còn tạo cơ sở kỹ thuật để thiết kế các liên kết neo đặc biệt.
Công nghệ epoxy nguyên chất của EJOT – Đức
Multifix SE1000 Seismic là vữa nhựa phản ứng hai thành phần gốc epoxy nguyên chất, được đóng trong hệ ống đôi chuyên dụng. Khi sử dụng, hai thành phần được đẩy qua vòi trộn tĩnh để tạo thành hỗn hợp đồng nhất trước khi đi vào lỗ khoan.
Hỗn hợp epoxy lấp đầy khe hở giữa thanh thép và vật liệu nền. Sau khi đóng rắn, lớp vật liệu này truyền lực từ thanh neo vào bê tông thông qua cơ chế bám dính.
Công nghệ epoxy nguyên chất mang lại ba giá trị quan trọng:
- Cường độ chịu nén và chịu uốn cao;
- Thời gian thao tác phù hợp với lỗ neo sâu;
- Khả năng duy trì đặc tính cơ học trong các liên kết chịu tải lớn.
Sản phẩm được thiết kế để sử dụng với súng bơm bằng tay, súng dùng pin hoặc thiết bị bơm khí nén cùng vòi trộn tĩnh tương thích.
Kháng chấn C1 và C2 có ý nghĩa gì?
Cụm từ “Seismic” trong tên sản phẩm cho biết Multifix SE1000 đã được đánh giá cho ứng dụng chịu tác động động đất. Sản phẩm đáp ứng các hạng mục kháng chấn C1 và C2 theo hồ sơ đánh giá kỹ thuật châu Âu tương ứng.
Có thể hiểu đơn giản như sau:
- C1 áp dụng cho một nhóm điều kiện kháng chấn theo phạm vi thiết kế được phê duyệt;
- C2 dành cho các trường hợp có yêu cầu đánh giá nghiêm ngặt và chi tiết hơn đối với khả năng làm việc của neo dưới tải trọng động đất.
Việc một sản phẩm được phê duyệt C1 và C2 không có nghĩa chỉ cần bơm keo vào lỗ là liên kết tự động đạt chuẩn kháng chấn. Khả năng làm việc của điểm neo còn phụ thuộc vào:
- Loại và đường kính thanh neo;
- Chiều sâu chôn neo;
- Cường độ và trạng thái của bê tông;
- Vị trí điểm neo trong cấu kiện;
- Khoảng cách mép và khoảng cách trục;
- Kích thước lỗ xuyên qua bản mã;
- Khả năng lấp đầy khe hở giữa thanh neo và bản mã;
- Tải trọng kéo, cắt và tổ hợp tải;
- Quy trình thi công tại công trường.
Đối với liên kết chịu tải động đất, khe hở giữa thanh neo và lỗ trên bản mã có thể phải được lấp đầy bằng hóa chất theo yêu cầu thiết kế. Đây là chi tiết dễ bị bỏ qua nhưng có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền lực khi kết cấu rung động.
Tuổi thọ làm việc được đánh giá đến 100 năm
Một trong những lợi thế nổi bật nhất của EJOT Multifix SE1000 Seismic là tuổi thọ làm việc được đánh giá cho các phương án 50 năm và 100 năm trong phạm vi hồ sơ kỹ thuật.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với:
- Công trình hạ tầng;
- Nhà máy và cơ sở công nghiệp;
- Tòa nhà cao tầng;
- Công trình công cộng;
- Kết cấu có chi phí sửa chữa lớn;
- Các vị trí neo bị che khuất sau khi hoàn thiện;
- Dự án yêu cầu thời gian khai thác dài.
Tuổi thọ 100 năm là giá trị phục vụ thiết kế, không phải cam kết rằng mọi điểm neo ngoài thực tế sẽ tự động tồn tại 100 năm. Để đạt được tuổi thọ dự kiến, cần chọn đúng thanh neo, bảo vệ chống ăn mòn, thi công đúng quy trình và bảo đảm môi trường sử dụng nằm trong phạm vi cho phép.
Nếu thanh ren bị ăn mòn hoặc bê tông suy giảm chất lượng, toàn bộ liên kết vẫn có thể bị ảnh hưởng dù vật liệu epoxy còn tốt.
Hệ thống chứng nhận kỹ thuật của Multifix SE1000 Seismic
Sản phẩm có hệ thống đánh giá chuyên sâu cho nhiều nhóm ứng dụng:
| Hồ sơ | Phạm vi chính |
|---|---|
| ETA-20/1280 | Neo hóa chất trong bê tông nứt và không nứt, kháng chấn C1/C2, tuổi thọ đến 100 năm |
| ETA-22/0365 | Liên kết cốt thép cấy sau |
| ETA-23/1010 | Cốt thép cấy sau với khả năng làm việc liên quan đến phá hoại tách dính được cải thiện |
| ESR-4246 | Phê duyệt tại Hoa Kỳ theo AC 308 |
| ELC-4246 | Phê duyệt ứng dụng trong bê tông tại Canada |
| UKTA-22/6198 | Đánh giá kỹ thuật tại Vương quốc Anh |
| NSF Standard 61 | Chứng nhận cho ứng dụng tiếp xúc với nước uống trong phạm vi được phê duyệt |
Hệ thống hồ sơ này giúp kỹ sư có cơ sở lựa chọn sản phẩm theo từng phương pháp thiết kế và khu vực áp dụng tiêu chuẩn.
Khi sử dụng tại Việt Nam, đơn vị thiết kế cần xác định tiêu chuẩn của dự án, sau đó đối chiếu đúng phiên bản ETA và tài liệu kỹ thuật hiện hành. Không nên sao chép tải trọng từ một bảng dữ liệu rời rạc mà không kiểm tra đầy đủ các điều kiện kèm theo.
Ba nhóm liên kết chính của SE1000 Seismic
Neo thanh ren trong bê tông
Multifix SE1000 Seismic được thiết kế cho các thanh ren từ kích thước nhỏ đến kích thước lớn. Tài liệu kỹ thuật cung cấp cấu hình cho dải thanh neo rộng, có thể lên đến M48 tùy điều kiện sử dụng.
Nhóm ứng dụng này thường gặp ở:
- Chân cột thép;
- Bản mã liên kết;
- Console;
- Dầm và khung thép;
- Giá đỡ thiết bị;
- Kết cấu mặt dựng;
- Hệ thống lan can;
- Kệ kho hàng tải trọng lớn.
Thanh neo có thể sử dụng vật liệu mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng, thép không gỉ hoặc thép có khả năng chống ăn mòn cao. Cấp vật liệu phải được lựa chọn theo điều kiện môi trường của công trình.
Cấy cốt thép chờ
Sản phẩm thích hợp cho các mối nối cốt thép cấy sau trong cải tạo, gia cường và mở rộng kết cấu.
Một số trường hợp điển hình:
- Cấy thép mở rộng sàn;
- Bổ sung dầm hoặc vách;
- Liên kết cột với cấu kiện hiện hữu;
- Tăng tiết diện kết cấu;
- Tạo mối nối giữa bê tông mới và bê tông cũ;
- Khôi phục thép chờ bị thiếu hoặc đặt sai vị trí.
Đối với cốt thép cấy sau, chiều dài neo không được chọn theo kinh nghiệm. Kỹ sư phải tính toán chiều dài neo hoặc chiều dài nối chồng dựa trên đường kính thép, cường độ bê tông, lớp bảo vệ và trạng thái chịu lực.
Neo bằng ống ren trong
Ống chờ ren trong cho phép tạo điểm kết nối có thể tháo lắp. Đây là giải pháp phù hợp khi bề mặt cần hoàn thiện gọn hoặc thiết bị có thể phải thay thế trong tương lai.
Ứng dụng thường gặp gồm thiết bị cơ điện, máy móc, hệ thống kỹ thuật và các cấu kiện cần tháo bảo dưỡng định kỳ.
Đặc tính cơ học của epoxy SE1000
Thông số vật liệu cho thấy SE1000 được phát triển theo hướng cường độ cao:
| Đặc tính | Phương pháp thử | Kết quả |
| Cường độ chịu nén | EN 196-1 Phần 1 | 122 N/mm² |
| Cường độ chịu uốn | EN 196-1 Phần 1 | 66 N/mm² |
| Cường độ kéo dọc trục | DIN EN ISO 527-2 | 44 N/mm² |
| Mô đun đàn hồi E | DIN EN ISO 527-2 | 6.300 N/mm² |
| Độ co ngót | DIN 52450 | Dưới 1,4‰ |
| Độ cứng Shore D | DIN EN ISO 868 | 86,1 |
| Độ kín nước | DIN EN 12390-8 | 0 mm |
| Điện trở | IEC 93 | 8,0 × 10¹² Ω |
| Độ dẫn nhiệt | DIN EN 993-15 | 0,5 W/m·K |
| Nhiệt dung riêng | DIN EN 993-15 | 1.350 J/kg·K |
| Khối lượng riêng | Theo tài liệu sản phẩm | 1,5 kg/dm³ |
| Kháng tia UV | Kiểm tra đặc tính | Đạt |
Các giá trị này phản ánh tính chất của vật liệu hóa chất sau khi đóng rắn. Chúng không được sử dụng trực tiếp thay cho tải trọng chịu kéo hoặc chịu cắt của điểm neo.
Muốn xác định tải trọng, cần tra bảng tương ứng với kích thước thanh, chiều sâu neo, cấp bê tông, nhiệt độ làm việc và dạng phá hoại có thể xảy ra.
Vật liệu nền và phần tử neo phù hợp
Theo tài liệu chính thức của EJOT, Multifix SE1000 Seismic có phạm vi vật liệu nền rộng:
- Bê tông nứt;
- Bê tông không nứt;
- Bê tông nhẹ;
- Bê tông khí hoặc bê tông rỗng xốp;
- Khối xây đặc;
- Gạch rỗng;
- Đá tự nhiên.
Phạm vi chứng nhận và cấu hình thiết kế không giống nhau cho tất cả vật liệu. Các phê duyệt kháng chấn C1/C2 được gắn với ứng dụng cụ thể trong bê tông, không nên mặc định mở rộng sang gạch xây hoặc đá tự nhiên.
Đá tự nhiên có thể bị đổi màu khi tiếp xúc với hóa chất. Cần thử trước tại vị trí khuất nếu bề mặt đá yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
Các phần tử neo tương thích gồm:
- Thanh ren mạ kẽm;
- Thanh ren mạ kẽm nhúng nóng;
- Thanh ren thép không gỉ;
- Thép chống ăn mòn cao;
- Cốt thép gân;
- Ống ren trong;
- Thanh có bề mặt định hình;
- Tiết diện thép có lỗ hoặc phần tạo khóa cơ học phù hợp.
Khả năng thi công trong lỗ ngập nước
SE1000 Seismic được chấp thuận cho lỗ khoan có nước theo điều kiện lắp đặt được quy định. Đây là ưu điểm quan trọng tại móng, tầng hầm, công trình thủy, khu vực ngoài trời hoặc vị trí khó kiểm soát nước xâm nhập.
Quy trình không đơn giản là bơm hóa chất trực tiếp vào lỗ đầy bùn và nước.
Đối với lỗ khoan kim cương hoặc lỗ có nước, quy trình có thể bao gồm:
- Loại bỏ nước đọng trước khi vệ sinh;
- Xả rửa lỗ cho đến khi nước chảy ra trong;
- Chải thành lỗ tối thiểu hai lần bằng chổi đúng kích thước;
- Xả rửa lại;
- Thổi bằng khí nén áp suất tối thiểu theo yêu cầu;
- Chải lại thành lỗ;
- Thổi lần cuối trước khi bơm hóa chất.
Nước sạch và bụi bê tông là hai vấn đề khác nhau. Sản phẩm có thể sử dụng trong điều kiện ướt nhưng bụi, bùn khoan và cặn vẫn phải được loại bỏ.
Phù hợp với lỗ khoan kim cương
Khoan rút lõi kim cương tạo thành lỗ có bề mặt tương đối nhẵn. Điều này khác với bề mặt nhám của lỗ khoan búa và có thể ảnh hưởng đến khả năng bám dính.
Multifix SE1000 Seismic có quy trình dành cho lỗ khoan kim cương trong phạm vi tài liệu kỹ thuật. Người thi công phải tuân thủ đầy đủ bước xả rửa, chải và thổi khí.
Không được sử dụng quy trình vệ sinh của lỗ khoan búa cho lỗ khoan kim cương nếu hồ sơ kỹ thuật quy định phương pháp khác.
Lắp đặt trên trần và trong lỗ sâu
Ở vị trí trên trần, hóa chất có xu hướng chảy ngược ra ngoài dưới tác động của trọng lực. Với lỗ sâu, vòi trộn thông thường có thể không đưa hóa chất xuống được đáy.
SE1000 Seismic hỗ trợ các điều kiện này khi sử dụng đúng:
- Vòi trộn tĩnh;
- Ống nối dài;
- Piston bơm hóa chất;
- Nêm hoặc dụng cụ giữ thanh;
- Súng bơm tương thích.
Piston được đẩy dần ra ngoài bởi áp lực của hóa chất, giúp lỗ được điền đầy từ đáy và giảm nguy cơ tạo túi khí.
Sau khi đưa thanh vào lỗ trên trần, phải cố định thanh cho đến khi hóa chất bắt đầu đông cứng. Không để thanh tự trượt hoặc thay đổi chiều sâu neo trong thời gian chờ.
Khả năng chịu lửa của liên kết
Tài liệu kỹ thuật của SE1000 cung cấp dữ liệu đánh giá khả năng chịu lửa cho nhiều cấu hình:
- Neo thanh ren có bảng tải trọng theo các mức R30, R60, R90 và R120;
- Liên kết cốt thép cấy sau có dữ liệu thiết kế đến R180 hoặc R240 trong những cấu hình tương ứng.
Vì vậy, không nên diễn đạt đơn giản rằng toàn bộ sản phẩm “chống cháy F120” trong mọi trường hợp. Khả năng chịu lửa thực tế phụ thuộc vào loại liên kết, đường kính thép, chiều sâu neo, lớp bê tông bảo vệ, hướng tiếp xúc với lửa và tải trọng.
Kỹ sư phòng cháy và kỹ sư kết cấu cần phối hợp để lựa chọn cấu hình phù hợp với thời gian chịu lửa yêu cầu của dự án.
Công thức ít mùi và tuân thủ REACH
EJOT Multifix SE1000 Seismic sử dụng thành phần theo định hướng tuân thủ quy định REACH hiện hành. Theo tài liệu của hãng, công thức không chứa:
- Phenol;
- DETA/TETA;
- Benzyl alcohol;
- Bisphenol-A.
Sản phẩm có mùi thấp, giúp cải thiện điều kiện thao tác trong khu vực kín. Tuy nhiên, “ít mùi” không đồng nghĩa với việc có thể thi công mà không cần bảo hộ.
Người sử dụng vẫn phải đeo găng, kính bảo hộ, tránh tiếp xúc với da và bảo đảm thông gió phù hợp.
Nhiệt độ và thời gian đóng rắn
Ống hóa chất cần có nhiệt độ từ +5°C đến +40°C khi thi công. Thời gian thao tác và đóng rắn được xác định theo nhiệt độ vật liệu nền:
| Nhiệt độ vật liệu nền | Thời gian thi công mở | Đóng rắn trong nền khô | Đóng rắn trong điều kiện ẩm |
| 0°C đến +4°C | 90 phút | 144 giờ | 288 giờ |
| +5°C đến +9°C | 80 phút | 48 giờ | 96 giờ |
| +10°C đến +14°C | 60 phút | 28 giờ | 56 giờ |
| +15°C đến +19°C | 40 phút | 18 giờ | 36 giờ |
| +20°C đến +24°C | 30 phút | 12 giờ | 24 giờ |
| +25°C đến +34°C | 12 phút | 9 giờ | 18 giờ |
| +35°C đến +39°C | 8 phút | 6 giờ | 12 giờ |
| +40°C | 8 phút | 4 giờ | 8 giờ |
Thời gian đóng rắn trong bê tông ướt phải được nhân đôi so với điều kiện khô.
Ví dụ, ở nhiệt độ nền từ +15°C đến +19°C, điểm neo trong bê tông khô cần 18 giờ để đóng rắn hoàn toàn. Trong điều kiện ướt, thời gian phải chờ là 36 giờ.
Nhiệt độ vật liệu nền sau khi hóa chất đã đóng rắn hoàn toàn có thể nằm trong phạm vi từ -40°C đến +72°C theo điều kiện được nêu trong tài liệu.
Quy trình kiểm soát chất lượng một điểm neo SE1000
Giai đoạn chuẩn bị
Trước khi khoan, cần kiểm tra bản vẽ, định vị cốt thép hiện hữu và xác nhận đường kính, chiều sâu cùng hướng lắp đặt.
Nếu khoan nhầm vị trí và phải bỏ lỗ, lỗ khoan không sử dụng cần được xử lý bằng vật liệu phù hợp theo hướng dẫn kỹ thuật.
Giai đoạn tạo và vệ sinh lỗ
Có thể áp dụng phương pháp khoan búa, khoan khí nén, mũi khoan rỗng hút bụi hoặc khoan kim cương khi nằm trong cấu hình được phê duyệt.
Đối với khoan búa hoặc khí nén, quy trình cơ bản gồm:
- Thổi khí nén từ đáy lỗ tối thiểu hai lần;
- Chải bằng chổi thép đúng kích thước tối thiểu hai lần;
- Thổi lại tối thiểu hai lần cho đến khi không còn bụi rõ rệt.
Nếu dùng mũi khoan rỗng HDB kết hợp máy hút bụi cấp phù hợp, bụi được hút ra trong quá trình khoan. Phương pháp này giúp giảm thao tác vệ sinh nhưng vẫn phải tuân thủ đúng hệ thống thiết bị được chỉ định.
Giai đoạn chuẩn bị ống hóa chất
Lắp vòi trộn tĩnh vào ống rồi đặt vào súng bơm phù hợp. Với ống mới hoặc sau khi gián đoạn lâu hơn thời gian thi công mở, cần dùng vòi trộn mới.
Bơm bỏ tối thiểu ba hành trình đầy cho đến khi hỗn hợp có màu xám hoặc đỏ đồng nhất. Phần hóa chất chưa được trộn đều không được sử dụng.
Giai đoạn bơm và đặt thanh
Đánh dấu chiều sâu chôn lên thanh neo trước khi lắp. Bơm từ đáy lỗ và rút vòi chậm để điền khoảng hai phần ba thể tích, tránh giữ không khí bên trong.
Đưa thanh sạch dầu mỡ vào lỗ bằng động tác xoay nhẹ đến vạch chiều sâu. Sau khi lắp, khe hở quanh thanh phải được lấp đầy và có hóa chất dư xuất hiện tại miệng lỗ.
Nếu không thấy hóa chất dư, cần kiểm tra nguy cơ thiếu vật liệu hoặc tồn tại khoảng rỗng. Không nên tự bơm bù từ miệng lỗ rồi tiếp tục sử dụng liên kết.
Giai đoạn đóng rắn và nghiệm thu
Không di chuyển hoặc đặt tải lên thanh trong thời gian đóng rắn. Tại vị trí trên trần, cố định thanh bằng biện pháp phù hợp.
Sau khi đủ thời gian, lắp bản mã và siết bằng cờ lê lực đã hiệu chuẩn đến mô-men quy định.
Với liên kết kháng chấn, kiểm tra thêm yêu cầu lấp đầy khe hở giữa thanh neo và lỗ bản mã.
Thông tin sản phẩm và bảo quản
| Nội dung | Thông tin |
| Tên sản phẩm | EJOT Multifix SE1000 Seismic |
| Mã sản phẩm tham khảo | 9571001000 |
| Dung tích | 585 ml |
| Bao bì | Hệ ống đôi |
| Phụ kiện đi kèm | Một vòi trộn cho mỗi ống |
| Súng bơm phù hợp | EJOT AP 585 ml hoặc thiết bị tương thích được chỉ định |
| Nhiệt độ bảo quản | +5°C đến +35°C |
| Thời hạn bảo quản | 24 tháng đối với loại ống ST |
| Nơi bảo quản | Mát, tối, tránh nguồn nhiệt và ánh nắng trực tiếp |
Phần hóa chất còn lại có thể tiếp tục được sử dụng trong thời hạn bảo quản nếu ống được đậy kín đúng cách. Khi sử dụng lại, phải thay vòi trộn và xả bỏ phần đầu đến khi hỗn hợp đồng nhất.
Khi nào SE1000 Seismic là lựa chọn phù hợp?
Nên ưu tiên Multifix SE1000 Seismic khi dự án cần:
- Chứng nhận kháng chấn C1 hoặc C2;
- Tuổi thọ thiết kế đến 100 năm;
- Cấy cốt thép chịu lực trong cải tạo kết cấu;
- Neo thanh ren kích thước lớn;
- Thi công trong bê tông nứt;
- Sử dụng lỗ khoan kim cương;
- Thi công trong lỗ ẩm hoặc ngập nước;
- Lắp đặt trên trần;
- Hồ sơ ETA cho neo và cốt thép cấy sau;
- Dữ liệu thiết kế liên kết chịu lửa;
- Vật liệu epoxy có cường độ nén, uốn và kéo cao;
- Phạm vi phê duyệt quốc tế rộng.
Nếu công trình không có yêu cầu kháng chấn, tuổi thọ đặc biệt hoặc điều kiện thi công phức tạp, một dòng hóa chất khác của EJOT có thể mang lại hiệu quả chi phí tốt hơn. Việc lựa chọn nên dựa trên yêu cầu thiết kế thay vì mặc định sản phẩm có cấp kỹ thuật cao nhất luôn là phương án kinh tế nhất.
Mua hóa chất cấy thép EJOT Multifix SE1000 Seismic chính hãng
Bulong Thoan cung cấp hóa chất cấy thép, thanh ren và phụ kiện thi công cho các hạng mục neo kết cấu, cấy thép chờ và lắp đặt thiết bị.
Để được tư vấn đúng cấu hình hóa chất cấy thép EJOT Multifix SE1000 Seismic, khách hàng nên chuẩn bị:
- Bản vẽ vị trí liên kết;
- Tiêu chuẩn thiết kế của dự án;
- Yêu cầu kháng chấn C1 hoặc C2;
- Tuổi thọ thiết kế;
- Loại và cấp cường độ bê tông;
- Đường kính thanh ren hoặc cốt thép;
- Chiều sâu neo;
- Tải trọng kéo và tải trọng cắt;
- Điều kiện lỗ khoan;
- Hướng lắp đặt;
- Yêu cầu chịu lửa;
- Môi trường ăn mòn;
- Số lượng điểm neo.
Bulong Thoan có thể hỗ trợ lựa chọn hóa chất, thanh neo, súng bơm, vòi trộn, chổi vệ sinh, ống nối và piston theo điều kiện thi công thực tế. Liên hệ Bulong Thoan để nhận tư vấn và báo giá hóa chất cấy thép EJOT Multifix SE1000 Seismic chính hãng – giải pháp epoxy kháng chấn của EJOT, thương hiệu đến từ Đức.

