Mã ní là gì, thông số kỹ thuật và báo giá chi tiết

5/5 - (1 bình chọn)

Mã ní là một phụ kiện cơ khí dùng để liên kết, nâng hạ hoặc cố định tải trọng trong các hệ thống cẩu, kéo. Sản phẩm này có nhiều loại và thông số kỹ thuật khác nhau, phù hợp với từng mục đích sử dụng cụ thể. Việc hiểu rõ kích thước, tải trọng làm việc an toàn (WLL) và vật liệu chế tạo giúp lựa chọn mã ní phù hợp, đảm bảo an toàn trong thi công và vận hành. Bài viết này Bulong Thọ An sẽ giúp bạn hiểu rõ mã ní là gì, các thông số kỹ thuật quan trọng và cập nhật báo giá chi tiết.

Mã ní là gì

Mã ní hay còn được gọi là ma ní là một loại phụ kiện cơ khí dùng để liên kết, cố định hoặc tạo điểm neo an toàn trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, cơ khí, lắp dựng giàn giáo, thi công kết cấu thép và vận chuyển hàng hóa. Về bản chất, mã ní là một chi tiết kim loại có hình dạng vòng cung hoặc chữ U, đi kèm chốt khóa để giữ chặt các bộ phận lại với nhau, giúp kết nối các chi tiết rời rạc thành một hệ thống ổn định và chắc chắn. Nhờ thiết kế đơn giản nhưng hiệu quả, mã ní đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ an toàn, khả năng chịu lực và tính ổn định cho các liên kết cơ học. Trong thực tế, mã ní thường được sản xuất từ thép carbon, thép hợp kim hoặc inox, có khả năng chịu tải cao và chống biến dạng tốt, phù hợp với nhiều điều kiện làm việc khác nhau.

Cấu tạo chi tiết của ma ní

Thân ma ní

Thân ma ní là bộ phận chịu lực chính, thường có dạng chữ U hoặc Omega, được chế tạo từ thép carbon, thép hợp kim hoặc inox tùy theo yêu cầu sử dụng. Thân ma ní có nhiệm vụ tiếp nhận và phân bố toàn bộ tải trọng trong quá trình nâng hạ hoặc liên kết, do đó độ dày, hình dạng và chất lượng vật liệu của thân ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải cũng như độ bền lâu dài của sản phẩm.

Phần chốt

Chốt ma ní thường có dạng trơn hoặc chốt ren, được gia công chính xác để đảm bảo khả năng lắp ráp dễ dàng nhưng vẫn giữ được độ chắc chắn cần thiết. Về mặt kỹ thuật, chốt ma ní đóng vai trò ngăn không cho liên kết bị tuột hoặc bung ra trong quá trình sử dụng, đặc biệt quan trọng khi ma ní phải làm việc trong môi trường rung lắc hoặc chịu tải động.

Đai ốc

Là bộ phận đi kèm với chốt ren, có chức năng siết chặt và cố định chốt vào thân ma ní. Đai ốc giúp duy trì trạng thái liên kết ổn định, hạn chế tình trạng tự nới lỏng trong quá trình sử dụng kéo dài. Trong cấu tạo chi tiết của ma ní, đai ốc tuy là chi tiết nhỏ nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính an toàn và độ tin cậy của liên kết

Thông số kỹ thuật của mã ní

Thông số kỹ thuật của mã ní gồm các yếu tố cơ bản sau:

  • Đường kính mã ní:
    1/4, 5/16, 3/8, 7/16, 1/2, 5/8, 3/4, 7/8, 1, 1-1/8, 1-1/4, 1-3/8, 1-1/2, 1-3/4, 2 inch – đường kính càng lớn thì khả năng chịu tải càng cao.
  • Chất liệu chế tạo:
    Inox 201, Inox 304, Inox 316, thép C45, S45C, thép mạ kẽm – ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu lực và chống ăn mòn.
  • Tải trọng làm việc (WLL):
    0,75T, 1T, 2T, 3,25T, 4,75T, 6,5T, 8,5T, 9,5T, 12T, 13,5T, 17T, 25T, 35T, 55T, 85T, 100T – cần lựa chọn đúng tải trọng để đảm bảo an toàn.
  • Kiểu mã ní:
    Chữ U, chữ D, Omega – phù hợp với từng dạng liên kết và hướng chịu lực khác nhau.
  • Nhiệt độ làm việc:
    Từ -20°C đến 400°C, đáp ứng đa dạng điều kiện môi trường và ứng dụng thực tế.

Bảng kích thước tiêu chuẩn của mã ní

Dưới đây là bảng kích thước tiêu chuẩn các loại ma ní

Phân loại mã ní trên thị trường

Mã ní inox

Mã ní inox là loại được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét và chịu được môi trường khắc nghiệt. Nhờ đặc tính vật liệu ổn định, mã ní inox thường được sử dụng trong các công trình ngoài trời, môi trường ẩm ướt, khu vực ven biển hoặc trong ngành công nghiệp yêu cầu cao về vệ sinh và độ bền. Bên cạnh đó, mã ní inox vẫn đảm bảo khả năng chịu tải tốt, bề mặt sáng, ít bị biến dạng, phù hợp cho cả nâng hạ hàng hóa lẫn liên kết cơ khí lâu dài.

Mã ní thép mạ

Mã ní thép mạ là dòng sản phẩm phổ biến trên thị trường nhờ giá thành hợp lý và khả năng đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng thông thường. Loại mã ní này thường được làm từ thép carbon và phủ một lớp mạ kẽm nhằm tăng khả năng chống oxy hóa, hạn chế gỉ sét trong điều kiện môi trường không quá khắc nghiệt. Mã ní thép mạ được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, lắp dựng giàn giáo, cơ khí dân dụng.

Phân loại mã ní theo hình dáng

Ngoài việc phân loại mã ní theo chất liệu như inox hay thép mạ, trên thị trường còn phân loại mã ní theo hình dáng thiết kế, phổ biến nhất là mã ní hình chữ D và mã ní hình chữ U. Mã ní chữ D có kết cấu gọn, khả năng chịu lực tập trung tốt, thường dùng trong các liên kết cần độ ổn định cao và tải trọng định hướng. Trong khi đó, mã ní chữ U (hay còn gọi là mã ní Omega) có không gian liên kết rộng hơn, phù hợp cho các ứng dụng nâng hạ, cẩu hàng hoặc kết nối xích, cáp có kích thước lớn.

Công dụng chính của ma ní

Công dụng chính của ma ní là hỗ trợ treo, neo và liên kết hàng hóa trong quá trình nâng hạ, lắp dựng và thi công cơ khí – xây dựng. Ma ní được thiết kế như một phụ kiện liên kết cơ khí có cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả, cho phép kết nối nhanh giữa dây cáp thép, xích cẩu, dây đai nâng với các điểm neo hoặc thiết bị nâng hạ khác. Nguyên lý hoạt động của ma ní khá trực quan: chỉ cần đưa dây hoặc xích vào phần thân ma ní, sau đó cố định bằng chốt để tạo thành một liên kết khép kín, chắc chắn và ổn định. Nhờ cơ chế này, ma ní giúp giữ cố định tải trọng, hạn chế tuột hoặc bung liên kết, từ đó đảm bảo an toàn trong quá trình cẩu, di chuyển hoặc treo vật nặng.

Bảng giá mã ní các loại mới nhất 2025

Bảng giá mã ní năm 2025 trên thị trường phụ thuộc trực tiếp vào từng loại mã ní, chất liệu sản xuất cũng như tải trọng. Với các loại mã ní thông dụng, kích thước nhỏ, tải trọng thấp, giá có thể chỉ dao động từ khoảng 20.000 đồng. Trong khi đó, những dòng mã ní tải trọng lớn, dùng cho nâng hạ công nghiệp, thi công kết cấu thép hoặc môi trường đặc thù như mã ní inox 304, inox 316 hay mã ní thép cường độ cao C45, S45C sẽ có giá cao hơn đáng kể do yêu cầu nghiêm ngặt về độ bền và tiêu chuẩn an toàn.

Để nhận được báo giá mã ní chính xác, đúng chủng loại và đúng tải trọng sử dụng thực tế, bạn nên liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp uy tín. Bulong Thọ An hiện đang phân phối đầy đủ các loại mã ní, shackle, phụ kiện nâng hạ với nhiều quy cách khác nhau và luôn sẵn sàng tư vấn chi tiết. Quý khách có thể liên hệ qua hotline 0982.466.596 – 0982.831.985 để được hỗ trợ báo giá nhanh chóng.

Bài viết liên quan

Cấp bền của bu lông là gì? Bảng tra cấp bền bulong mới nhất 2026

Th4

2026

03

Cấp bền của bu lông là gì? Bảng tra cấp bền bulong mới nhất 2026

03/04/2026

Cấp bền của bu lông là thông số thể hiện khả năng chịu lực kéo và giới hạn chảy của vật liệu chế tạo bu lông. Các cấp bền như 4.6, 8.8, 10.9 giúp phân loại bu lông theo mức độ chịu tải và ứng dụng khác nhau. Việc hiểu đúng cấp bền giúp lựa […]

Xem thêm
Bu lông vòng là gì? Cấu tạo và đặc điểm chi tiết

Th4

2026

02

Bu lông vòng là gì? Cấu tạo và đặc điểm chi tiết

02/04/2026

Dành cho ai chưa biết, bu lông vòng là loại bu lông có phần đầu hình tròn (mắt tròn) thay vì đầu lục giác, được sử dụng rộng rãi để treo, neo, cố định hoặc nâng hạ các vật nặng. Bu lông vòng cho phép móc cáp, xích hoặc móc cẩu một cách an toàn […]

Xem thêm
Bảng báo giá keo cấy thép dạng tuýp mới nhất 2026

Th4

2026

01

Bảng báo giá keo cấy thép dạng tuýp mới nhất 2026

01/04/2026

Hóa chất cấy thép dạng tuýp là phần hoá chất đi kèm với bu lông giúp gắn thanh ren vào bê tông chắc chắn, hiệu quả. Bu Lông Thọ An sẽ giới thiệu một vài đặc điểm nổi bật của sản phẩm trong bài viết dưới đây nhé! Thế nào là keo cấy thép dạng tuýp Keo cấy thép […]

Xem thêm
Hướng dẫn tháo bu lông bị trờn ren và cách phòng tránh

Th4

2026

01

Hướng dẫn tháo bu lông bị trờn ren và cách phòng tránh

01/04/2026

Trờn ren ở bulong là hiện tượng thường xảy ra khi các ren của bu lông hoặc đai ốc bị hư hỏng hoặc mài mòn, khiến chúng không thể tiếp tục liên kết, khóa chặt các bộ phận với nhau. Khi bulong bị trờn ren sẽ khiến các bộ phận không còn được kết nối […]

Xem thêm
Facebook Instagram Youtube Twitter Google+